Phi kim là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Phi kim

Phi kim là gì? Phi kim là những nguyên tố hóa học nằm phía bên phải bảng tuần hoàn, có đặc điểm dễ nhận electron, không dẫn điện và không dẫn nhiệt. Đây là nhóm nguyên tố quan trọng trong hóa học, chiếm khoảng 20% bảng tuần hoàn. Cùng tìm hiểu tính chất, phân loại và ứng dụng của phi kim trong cuộc sống nhé!

Phi kim nghĩa là gì?

Phi kim là nhóm nguyên tố hóa học mà tính kim loại không chiếm ưu thế, thường tồn tại ở dạng phân tử và có xu hướng nhận electron trong các phản ứng hóa học (ngoại trừ hidro).

Trong tiếng Việt, từ “phi kim” được ghép từ “phi” (không phải) và “kim” (kim loại), nghĩa là những nguyên tố không phải kim loại.

Về tính chất vật lý: Phi kim tồn tại ở cả ba trạng thái: rắn (cacbon, lưu huỳnh, photpho), lỏng (brom) và khí (oxi, hidro, nitơ, clo). Phần lớn phi kim không dẫn điện, không dẫn nhiệt và có nhiệt độ nóng chảy thấp.

Về tính chất hóa học: Phi kim có thể tác dụng với kim loại tạo muối hoặc oxit, tác dụng với hidro tạo hợp chất khí, tác dụng với oxi tạo oxit axit.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi kim”

Thuật ngữ “phi kim” (non-metal) xuất hiện từ năm 1566, dùng để phân biệt với nhóm kim loại trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Có 14 nguyên tố luôn được công nhận là phi kim.

Sử dụng từ “phi kim” khi nói về các nguyên tố hóa học không có tính kim loại, trong học tập môn Hóa học hoặc nghiên cứu khoa học.

Phi kim sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phi kim” được dùng trong hóa học để phân loại nguyên tố, mô tả tính chất hóa học, hoặc giải thích các phản ứng giữa phi kim với kim loại, hidro và oxi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi kim”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi kim” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Oxi là phi kim hoạt động mạnh, cần thiết cho sự sống của con người.”

Phân tích: Oxi là một trong những phi kim quan trọng nhất, tham gia quá trình hô hấp.

Ví dụ 2: “Flo là phi kim mạnh nhất trong bảng tuần hoàn.”

Phân tích: Mức độ hoạt động hóa học của phi kim được đánh giá qua khả năng phản ứng với kim loại và hidro.

Ví dụ 3: “Cacbon và lưu huỳnh là những phi kim ở trạng thái rắn.”

Phân tích: Phi kim có thể tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau tùy nguyên tố.

Ví dụ 4: “Clo là phi kim được dùng để khử trùng nước sinh hoạt.”

Phân tích: Ứng dụng thực tiễn của phi kim trong đời sống.

Ví dụ 5: “Phi kim tác dụng với kim loại tạo thành muối.”

Phân tích: Mô tả tính chất hóa học đặc trưng của phi kim.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi kim”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi kim”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phi kim loại Kim loại
Non-metal Metal
Nguyên tố phi kim Nguyên tố kim loại
Chất phi kim Chất kim loại
Nhóm phi kim Nhóm kim loại
Á kim (một phần) Kim loại kiềm

Dịch “Phi kim” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phi kim 非金属 (Fēi jīnshǔ) Non-metal 非金属 (Hikinzoku) 비금속 (Bigeumseok)

Kết luận

Phi kim là gì? Tóm lại, phi kim là nhóm nguyên tố hóa học không có tính kim loại, dễ nhận electron và đóng vai trò quan trọng trong hóa học cũng như đời sống. Hiểu rõ về phi kim giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.