Băng Đạn là gì? 🔫 Nghĩa, giải thích trong quân sự

Băng đạn là gì? Băng đạn là bộ phận của súng dùng để chứa và nạp đạn vào buồng đạn, giúp xạ thủ bắn liên tục mà không cần nạp từng viên. Đây là thuật ngữ quân sự quen thuộc, thường xuất hiện trong phim ảnh và game. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách dùng từ “băng đạn” trong tiếng Việt!

Băng đạn nghĩa là gì?

Băng đạn (tiếng Anh: Magazine/Clip) là thiết bị chứa nhiều viên đạn xếp theo hàng, được lắp vào súng để cung cấp đạn tự động cho buồng đạn khi bắn. Thuật ngữ này thuộc lĩnh vực quân sự và vũ khí học.

Cấu tạo cơ bản của băng đạn gồm: vỏ hộp (thường bằng kim loại hoặc polymer), lò xo đẩy đạn, và nắp đáy. Khi bắn, lò xo sẽ đẩy viên đạn tiếp theo lên vị trí sẵn sàng nạp vào nòng súng.

Trong đời sống, từ “băng đạn” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguồn lực, tài nguyên dự trữ. Ví dụ: “Hết băng đạn rồi” có thể ám chỉ đã cạn kiệt ý tưởng, tiền bạc hoặc năng lượng. Ngoài ra, từ này xuất hiện phổ biến trong các trò chơi điện tử thể loại bắn súng (FPS).

Nguồn gốc và xuất xứ của băng đạn

Băng đạn được phát minh vào cuối thế kỷ 19, gắn liền với sự ra đời của súng bắn liên thanh và súng tự động, thay thế phương pháp nạp đạn thủ công từng viên. Phát minh này giúp tăng tốc độ bắn và hiệu quả chiến đấu.

Băng đạn được sử dụng trong quân sự, lực lượng vũ trang, thể thao bắn súng và các hoạt động săn bắn hợp pháp.

Băng đạn sử dụng trong trường hợp nào?

Băng đạn được dùng khi nói về vũ khí, quân sự, trong phim hành động, trò chơi điện tử, hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ nguồn lực dự trữ đã cạn kiệt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng băng đạn

Dưới đây là những tình huống phổ biến sử dụng từ “băng đạn” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Anh ấy thay băng đạn rất nhanh trong tình huống khẩn cấp.”

Phân tích: Mô tả kỹ năng quân sự, khả năng thay băng đạn nhanh chóng khi chiến đấu.

Ví dụ 2: “Băng đạn súng AK-47 chứa được 30 viên.”

Phân tích: Thông tin kỹ thuật về dung lượng băng đạn của một loại súng cụ thể.

Ví dụ 3: “Chơi game mà hết băng đạn giữa chừng là thua chắc.”

Phân tích: Ngữ cảnh trong trò chơi điện tử, khi người chơi cần quản lý số đạn.

Ví dụ 4: “Tranh luận với anh ta à? Tôi đã hết băng đạn rồi!”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ đã cạn kiệt lý lẽ, không còn gì để nói thêm.

Ví dụ 5: “Bộ phim có cảnh đấu súng gay cấn, băng đạn bay như mưa.”

Phân tích: Mô tả cảnh hành động trong phim ảnh với nhiều tiếng súng và đạn bắn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với băng đạn

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương và đối lập với băng đạn:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa / Từ liên quan đối lập
Hộp đạn Hết đạn
Hộp tiếp đạn Súng rỗng
Magazine Tay không
Clip đạn Nòng trống
Ổ đạn Vũ khí lạnh (không dùng đạn)

Dịch băng đạn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Băng đạn 弹匣 (Dànxiá) Magazine / Clip 弾倉 (Dansō) 탄창 (Tanchang)

Kết luận

Băng đạn là gì? Đó là bộ phận chứa đạn của súng, giúp nạp đạn tự động khi bắn. Ngoài nghĩa gốc trong quân sự, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ nguồn lực đã cạn kiệt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.