Đốt phá là gì? 🔥 Ý nghĩa Đốt phá
Đốt phá là gì? Đốt phá là hành vi cố ý dùng lửa để thiêu hủy, phá hoại tài sản của người khác hoặc của công, gây thiệt hại nghiêm trọng về vật chất và có thể đe dọa tính mạng con người. Đây là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, bị xử lý hình sự theo quy định. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, hậu quả pháp lý và cách phân biệt “đốt phá” với các hành vi liên quan ngay bên dưới!
Đốt phá nghĩa là gì?
Đốt phá là hành động cố ý sử dụng lửa hoặc chất cháy để thiêu hủy, làm hư hỏng hoặc phá hoại tài sản của người khác, tổ chức hoặc Nhà nước. Đây là cụm động từ ghép, kết hợp giữa “đốt” (dùng lửa thiêu cháy) và “phá” (làm hư hỏng, tiêu diệt).
Trong pháp luật hình sự: Đốt phá được xếp vào nhóm tội phạm xâm phạm tài sản hoặc an ninh trật tự. Tùy mức độ thiệt hại, người thực hiện có thể bị truy tố theo Điều 178 (Hủy hoại tài sản) hoặc Điều 303 (Phá hủy công trình quan trọng) Bộ luật Hình sự.
Trong đời sống: Từ “đốt phá” thường xuất hiện khi mô tả các vụ bạo loạn, biểu tình bạo lực hoặc hành vi trả thù cá nhân. Ví dụ: “Đám đông đốt phá cửa hàng”, “Kẻ gian đốt phá nhà dân”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đốt phá”
“Đốt phá” là cụm từ thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai động từ “đốt” và “phá” để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi phá hoại bằng lửa.
Sử dụng “đốt phá” khi mô tả hành vi cố ý dùng lửa để gây thiệt hại tài sản, thường trong ngữ cảnh tin tức, pháp luật hoặc tường thuật sự kiện.
Cách sử dụng “Đốt phá” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đốt phá” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đốt phá” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đốt phá” thường dùng khi kể lại sự việc, bình luận tin tức hoặc cảnh báo về hành vi nguy hiểm. Ví dụ: “Nghe nói tối qua có kẻ đốt phá kho hàng”.
Trong văn viết: “Đốt phá” xuất hiện trong báo chí, văn bản pháp luật, biên bản điều tra. Ví dụ: “Bị cáo bị truy tố về tội đốt phá tài sản công”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đốt phá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đốt phá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhóm côn đồ đốt phá quán karaoke vì mâu thuẫn cá nhân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành vi dùng lửa thiêu hủy tài sản do xung đột.
Ví dụ 2: “Cuộc bạo loạn khiến nhiều cửa hàng bị đốt phá tan hoang.”
Phân tích: Mô tả hậu quả của hành vi phá hoại trong sự kiện bạo lực tập thể.
Ví dụ 3: “Công an đã bắt giữ đối tượng đốt phá rừng phòng hộ.”
Phân tích: Chỉ hành vi phá hoại tài nguyên thiên nhiên, vi phạm pháp luật môi trường.
Ví dụ 4: “Kẻ xấu đốt phá trụ sở ủy ban nhân dân xã.”
Phân tích: Hành vi xâm phạm tài sản công, có thể bị xử lý theo tội phá hoại cơ sở vật chất.
Ví dụ 5: “Sau khi ly hôn, anh ta quay lại đốt phá nhà vợ cũ.”
Phân tích: Hành vi trả thù cá nhân bằng cách thiêu hủy tài sản người khác.
“Đốt phá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đốt phá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiêu hủy | Xây dựng |
| Phá hoại | Bảo vệ |
| Hủy hoại | Gìn giữ |
| Tàn phá | Kiến thiết |
| Đốt cháy | Tu sửa |
| Tiêu hủy | Bảo tồn |
Kết luận
Đốt phá là gì? Tóm lại, đốt phá là hành vi cố ý dùng lửa để thiêu hủy, phá hoại tài sản, bị pháp luật nghiêm cấm và xử lý hình sự. Hiểu đúng từ “đốt phá” giúp bạn nhận diện hành vi nguy hiểm và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
