Nở rộ là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích Nở rộ

Nở rộ là gì? Nở rộ là động từ tiếng Việt chỉ trạng thái hoa nở đều khắp cả loạt, hoặc diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, lan tỏa rộng rãi của một hiện tượng, xu hướng. Từ này thường gắn liền với hình ảnh tươi đẹp, sức sống mãnh liệt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “nở rộ” trong tiếng Việt nhé!

Nở rộ nghĩa là gì?

Nở rộ là động từ chỉ trạng thái hoa nở đều khắp cả loạt, hoặc mở rộng nghĩa để diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng của một hiện tượng, sự vật.

Trong cuộc sống, từ “nở rộ” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa gốc (thiên nhiên): Chỉ hoa nở đồng loạt, đều khắp với số lượng lớn. Ví dụ: “Hoa đào nở rộ vào dịp Tết”, “Hoa sữa nở rộ khắp phố phường Hà Nội”.

Nghĩa bóng (xã hội): Diễn tả sự bùng nổ, phát triển mạnh mẽ của một xu hướng, phong trào, ngành nghề hoặc hiện tượng xã hội. Ví dụ: “Thương mại điện tử đang nở rộ tại Việt Nam”.

Trong kinh tế: Dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng, lan rộng của một lĩnh vực kinh doanh hoặc thị trường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nở rộ”

Từ “nở rộ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nở” (hoa bung cánh) và “rộ” (mạnh mẽ, đều khắp). Từ “rộ” mang nghĩa chỉ động tác mạnh mẽ xảy ra đồng loạt như: cười rộ, chín rộ.

Sử dụng “nở rộ” khi muốn diễn tả sự phát triển đồng loạt, mạnh mẽ và lan tỏa rộng rãi của hoa hoặc các hiện tượng trong đời sống.

Nở rộ sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “nở rộ” khi mô tả hoa nở đồng loạt theo mùa, hoặc khi một xu hướng, phong trào, ngành nghề phát triển bùng nổ, lan rộng khắp nơi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nở rộ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nở rộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa xuân về, hoa đào nở rộ khắp vùng Tây Bắc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hoa đào nở đều khắp, đồng loạt vào mùa xuân.

Ví dụ 2: “Các quán cà phê nở rộ như nấm sau mưa ở thành phố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự xuất hiện ồ ạt, nhanh chóng của nhiều quán cà phê.

Ví dụ 3: “Phong trào khởi nghiệp đang nở rộ trong giới trẻ Việt Nam.”

Phân tích: Diễn tả xu hướng khởi nghiệp phát triển mạnh mẽ, lan rộng trong cộng đồng.

Ví dụ 4: “Vải thiều chín rộ vào tháng 6, nông dân tất bật thu hoạch.”

Phân tích: Từ “rộ” kết hợp với “chín” để chỉ trái cây chín đồng loạt, đều khắp.

Ví dụ 5: “Công nghệ AI nở rộ và thay đổi mọi lĩnh vực cuộc sống.”

Phân tích: Chỉ sự bùng nổ, phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nở rộ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nở rộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bùng nổ Héo tàn
Phát triển Suy tàn
Thịnh vượng Lụi tàn
Tăng trưởng Suy giảm
Lan tỏa Thu hẹp
Rộ lên Tắt lịm

Dịch “Nở rộ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nở rộ 盛开 (Shèngkāi) Bloom / Flourish 咲き誇る (Sakihokoru) 만발하다 (Manbalhada)

Kết luận

Nở rộ là gì? Tóm lại, nở rộ là động từ chỉ hoa nở đều khắp hoặc sự phát triển mạnh mẽ, bùng nổ của một hiện tượng. Hiểu đúng từ “nở rộ” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.