Đắc sách là gì? 💡 Nghĩa Đắc sách
Đắc sách là gì? Đắc sách là việc tìm ra kế hay, phương pháp đúng đắn và hiệu quả để giải quyết một vấn đề nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “đắc sách” ngay bên dưới!
Đắc sách nghĩa là gì?
Đắc sách là có được kế sách hay, tìm ra phương án tối ưu để xử lý công việc hoặc tình huống. Đây là từ ghép Hán Việt, thuộc loại tính từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “đắc sách” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ việc đạt được, có được (đắc) một kế hoạch, phương pháp (sách) phù hợp và hiệu quả.
Nghĩa mở rộng: Dùng để khen ngợi một quyết định sáng suốt, một cách làm khôn ngoan mang lại kết quả tốt.
Trong giao tiếp: Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các bài bình luận, nhận xét về chiến lược, chính sách.
Đắc sách có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đắc sách” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đắc” (得) nghĩa là được, đạt được; “sách” (策) nghĩa là kế sách, mưu lược. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua giao lưu văn hóa với Trung Hoa từ thời phong kiến.
Sử dụng “đắc sách” khi muốn nhận xét, đánh giá một phương án, quyết định mang tính chiến lược.
Cách sử dụng “Đắc sách”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đắc sách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đắc sách” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn bản hành chính, bài phân tích. Ví dụ: “Đây là quyết định đắc sách của ban lãnh đạo.”
Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan của một hành động.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đắc sách”
Từ “đắc sách” được dùng khi đánh giá tích cực về một kế hoạch, chiến lược hoặc cách giải quyết vấn đề:
Ví dụ 1: “Việc mở rộng thị trường sang Đông Nam Á là bước đi đắc sách của công ty.”
Phân tích: Dùng như tính từ, khen ngợi quyết định kinh doanh sáng suốt.
Ví dụ 2: “Chính sách giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ được đánh giá là đắc sách.”
Phân tích: Nhận xét về một chính sách mang lại hiệu quả tích cực.
Ví dụ 3: “Ông ấy luôn biết cách đắc sách trong mọi tình huống khó khăn.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ khả năng tìm ra giải pháp đúng đắn.
Ví dụ 4: “Đầu tư vào giáo dục là đắc sách lâu dài cho quốc gia.”
Phân tích: Đánh giá chiến lược phát triển bền vững.
Ví dụ 5: “Quyết định rút lui đúng lúc cũng là một cách đắc sách.”
Phân tích: Khen ngợi sự khôn ngoan trong việc biết dừng đúng thời điểm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đắc sách”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đắc sách” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đắc sách” với “đắc thắng” (chiến thắng).
Cách dùng đúng: “Đây là quyết định đắc sách” (không phải “đắc thắng” khi nói về kế hoạch).
Trường hợp 2: Dùng “đắc sách” trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.
Cách dùng đúng: Nên dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, tránh dùng trong hội thoại thông thường.
“Đắc sách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đắc sách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khôn ngoan | Sai lầm |
| Sáng suốt | Thất sách |
| Hợp lý | Vụng tính |
| Đúng đắn | Hồ đồ |
| Hiệu quả | Nông cạn |
| Thông minh | Thiếu suy nghĩ |
Kết luận
Đắc sách là gì? Tóm lại, đắc sách là việc tìm ra kế hay, phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề. Hiểu đúng từ “đắc sách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
