Đồng thanh là gì? 🔊 Nghĩa đầy đủ
Đồng thanh là gì? Đồng thanh là cùng phát ra âm thanh, tiếng nói một lúc, thường chỉ nhiều người cùng nói hoặc hô vang cùng một câu. Từ này xuất phát từ Hán Việt, mang ý nghĩa về sự đồng lòng, nhất trí. Đặc biệt, “đồng thanh” còn gắn liền với thành ngữ nổi tiếng “đồng thanh tương ứng” – cùng khám phá ý nghĩa thú vị này ngay bên dưới!
Đồng thanh nghĩa là gì?
Đồng thanh là cùng phát ra tiếng nói, âm thanh cùng một lúc, thể hiện sự nhất trí, đồng lòng của nhiều người. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đồng” nghĩa là cùng, “thanh” nghĩa là tiếng, âm thanh.
Trong tiếng Việt, “đồng thanh” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong thành ngữ: “Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu” – nghĩa là những người cùng chí hướng, tâm đầu ý hợp sẽ tìm đến nhau.
Trong giao tiếp đời thường: “Đồng thanh” dùng để mô tả hành động nhiều người cùng nói, hô vang, hát hoặc đọc cùng một lúc. Ví dụ: “Cả lớp đồng thanh đọc bài.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng thanh”
Từ “đồng thanh” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ triết học cổ đại Trung Hoa. Thành ngữ “đồng thanh tương ứng” được ghi nhận trong Kinh Dịch, nói về quy luật những thứ cùng tần số sẽ cộng hưởng với nhau.
Sử dụng “đồng thanh” khi muốn diễn tả nhiều người cùng nói, hô một lúc hoặc khi trích dẫn thành ngữ về sự tương đồng, đồng điệu.
Cách sử dụng “Đồng thanh” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng thanh” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Đồng thanh” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đồng thanh” thường dùng để chỉ hành động tập thể cùng phát âm. Ví dụ: “Mọi người đồng thanh hô vang khẩu hiệu.”
Trong văn viết: “Đồng thanh” xuất hiện trong văn bản tường thuật sự kiện, văn học hoặc khi phân tích thành ngữ, triết lý về mối quan hệ con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng thanh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồng thanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cả hội trường đồng thanh vỗ tay chúc mừng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nhiều người cùng hành động một lúc.
Ví dụ 2: “Đồng thanh tương ứng, họ nhanh chóng trở thành bạn thân.”
Phân tích: Dùng thành ngữ để chỉ những người cùng chí hướng sẽ tìm đến nhau.
Ví dụ 3: “Học sinh đồng thanh đọc bài thơ theo cô giáo.”
Phân tích: Mô tả hoạt động học tập, nhiều người cùng đọc một lúc.
Ví dụ 4: “Khán giả đồng thanh hát theo ca sĩ trên sân khấu.”
Phân tích: Chỉ sự hưởng ứng, cùng tham gia của đám đông.
Ví dụ 5: “Tất cả đồng thanh nhất trí thông qua nghị quyết.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hội họp, thể hiện sự đồng lòng, nhất trí.
“Đồng thanh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng thanh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cùng nói | Im lặng |
| Nhất loạt | Lẻ tẻ |
| Đồng loạt | Rời rạc |
| Cùng hô | Riêng lẻ |
| Hòa giọng | Bất đồng |
| Nhất tề | Phân tán |
Kết luận
Đồng thanh là gì? Tóm lại, đồng thanh là cùng phát ra tiếng nói, âm thanh một lúc, thể hiện sự nhất trí, đồng lòng. Hiểu đúng từ “đồng thanh” và thành ngữ “đồng thanh tương ứng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
