Tuyển chọn là gì? 📋 Nghĩa đầy đủ
Tuyển chọn là gì? Tuyển chọn là quá trình lựa chọn kỹ càng những cá nhân, sự vật hoặc nội dung tốt nhất từ nhiều đối tượng khác nhau. Đây là hoạt động quan trọng trong tuyển dụng, giáo dục và nhiều lĩnh vực đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt “tuyển chọn” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tuyển chọn nghĩa là gì?
Tuyển chọn là động từ chỉ hành động chọn lọc cẩn thận, kỹ lưỡng để tìm ra những đối tượng phù hợp nhất theo tiêu chí đề ra. Đây là từ ghép Hán Việt kết hợp giữa “tuyển” (選 – chọn lựa) và “chọn” (thuần Việt – lựa ra).
Trong tiếng Việt, từ “tuyển chọn” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chung: Chỉ việc xem xét, đánh giá và chọn ra những gì tốt nhất. Ví dụ: tuyển chọn nhân tài, tuyển chọn thí sinh.
Trong tuyển dụng: Quá trình sàng lọc ứng viên qua nhiều vòng để chọn người phù hợp với vị trí công việc.
Trong văn hóa – nghệ thuật: Chọn lọc các tác phẩm, tiết mục xuất sắc. Ví dụ: tuyển chọn bài hát hay nhất, tuyển chọn truyện ngắn.
Tuyển chọn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyển chọn” có nguồn gốc từ chữ Hán “tuyển” (選) kết hợp với từ thuần Việt “chọn”, tạo thành từ ghép đồng nghĩa để nhấn mạnh tính kỹ lưỡng. Cách ghép này phổ biến trong tiếng Việt nhằm tăng sắc thái biểu cảm.
Sử dụng “tuyển chọn” khi muốn nhấn mạnh quá trình chọn lựa có tiêu chí, có đánh giá nghiêm túc.
Cách sử dụng “Tuyển chọn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyển chọn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyển chọn” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động chọn lọc. Ví dụ: tuyển chọn đội tuyển, tuyển chọn học sinh giỏi.
Danh từ: Chỉ kết quả của quá trình chọn lọc. Ví dụ: bản tuyển chọn, tuyển chọn các ca khúc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyển chọn”
Từ “tuyển chọn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Công ty đang tuyển chọn ứng viên cho vị trí quản lý.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ quá trình sàng lọc nhân sự trong tuyển dụng.
Ví dụ 2: “Đây là tuyển chọn những bài thơ hay nhất của Xuân Diệu.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tập hợp các tác phẩm đã được chọn lọc.
Ví dụ 3: “Ban giám khảo tuyển chọn 10 thí sinh vào vòng chung kết.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động đánh giá và chọn ra người xuất sắc.
Ví dụ 4: “Quy trình tuyển chọn vận động viên quốc gia rất khắt khe.”
Phân tích: Danh từ chỉ quy trình, cách thức chọn lựa trong thể thao.
Ví dụ 5: “Album tuyển chọn này bao gồm những ca khúc hit nhất thập niên 90.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, chỉ sản phẩm đã qua chọn lọc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyển chọn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyển chọn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuyển chọn” với “tuyển dụng”.
Cách dùng đúng: “Tuyển chọn” là chọn lọc chung, “tuyển dụng” chỉ dùng cho việc nhận người vào làm.
Trường hợp 2: Dùng “tuyển chọn” cho việc chọn đơn giản, không có tiêu chí.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyển chọn” khi có quá trình đánh giá, sàng lọc kỹ lưỡng. Việc chọn ngẫu nhiên nên dùng “lựa chọn” hoặc “chọn”.
“Tuyển chọn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyển chọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chọn lọc | Loại bỏ |
| Lựa chọn | Đào thải |
| Sàng lọc | Gạt bỏ |
| Tuyển lựa | Từ chối |
| Chọn lựa | Bác bỏ |
| Tinh tuyển | Phế bỏ |
Kết luận
Tuyển chọn là gì? Tóm lại, tuyển chọn là quá trình chọn lọc kỹ càng theo tiêu chí nhất định. Hiểu đúng từ “tuyển chọn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
