Đồng loạt là gì? 🔄 Nghĩa đầy đủ
Đồng loạt là gì? Đồng loạt là từ chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra cùng một lúc, đồng thời ở nhiều nơi hoặc bởi nhiều người. Đây là từ ghép Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo chí và đời sống hàng ngày. Từ “đồng loạt” nhấn mạnh tính thống nhất, đồng bộ trong hành động. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “đồng loạt” ngay bên dưới!
Đồng loạt nghĩa là gì?
Đồng loạt là cùng một lúc, cùng một lượt, diễn ra đồng thời ở nhiều nơi hoặc bởi nhiều đối tượng khác nhau. Đây là phụ từ trong tiếng Việt, trong đó “đồng” (同) nghĩa là cùng, còn “loạt” chỉ một chuỗi, một đợt liên tiếp.
Trong tiếng Việt, từ “đồng loạt” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa chính: Chỉ nhiều hành động, sự việc xảy ra cùng một thời điểm, mang tính thống nhất và có tổ chức. Ví dụ: “Các cửa hàng đồng loạt giảm giá.”
Trong báo chí và truyền thông: Từ “đồng loạt” thường xuất hiện khi mô tả các chiến dịch, sự kiện diễn ra trên quy mô lớn, cùng một thời điểm ở nhiều địa điểm khác nhau.
Trong đời sống: Dùng để nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng, đồng bộ giữa nhiều cá nhân hoặc tổ chức trong một hoạt động chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng loạt”
Từ “đồng loạt” là từ ghép Hán Việt, được hình thành từ việc kết hợp yếu tố “đồng” (cùng) với “loạt” (một chuỗi, một đợt). Từ này đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Sử dụng “đồng loạt” khi muốn diễn đạt nhiều hành động xảy ra cùng lúc, đặc biệt trong các ngữ cảnh mang tính tổ chức, chiến dịch hoặc sự kiện quy mô lớn.
Cách sử dụng “Đồng loạt” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng loạt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đồng loạt” trong văn nói và viết
Trong văn viết: “Đồng loạt” xuất hiện phổ biến trong báo chí, văn bản hành chính, thông báo chính thức. Ví dụ: “Các tỉnh đồng loạt triển khai chiến dịch tiêm chủng.”
Trong văn nói: Từ này được dùng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh nhiều việc xảy ra cùng lúc. Ví dụ: “Mọi người đồng loạt đứng dậy vỗ tay.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng loạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồng loạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các siêu thị đồng loạt khuyến mãi nhân dịp Tết Nguyên Đán.”
Phân tích: Chỉ nhiều siêu thị cùng thực hiện chương trình khuyến mãi vào cùng một thời điểm.
Ví dụ 2: “Học sinh cả trường đồng loạt hát quốc ca trong lễ chào cờ.”
Phân tích: Nhấn mạnh hành động thống nhất, cùng lúc của tất cả học sinh.
Ví dụ 3: “Công an các tỉnh đồng loạt ra quân trấn áp tội phạm.”
Phân tích: Mô tả chiến dịch được tổ chức đồng bộ trên nhiều địa bàn.
Ví dụ 4: “Giá xăng đồng loạt tăng từ 15 giờ chiều nay.”
Phân tích: Chỉ sự thay đổi giá diễn ra cùng lúc ở tất cả các cây xăng.
Ví dụ 5: “Khán giả đồng loạt đứng dậy cổ vũ khi đội tuyển ghi bàn.”
Phân tích: Diễn tả phản ứng tự nhiên, đồng thời của nhiều người.
“Đồng loạt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng loạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cùng lúc | Lần lượt |
| Đồng thời | Tuần tự |
| Nhất loạt | Rải rác |
| Cùng một lượt | Lẻ tẻ |
| Đồng bộ | Riêng lẻ |
Kết luận
Đồng loạt là gì? Tóm lại, đồng loạt là từ chỉ nhiều hành động hoặc sự việc diễn ra cùng một lúc, mang tính thống nhất và đồng bộ. Hiểu đúng từ “đồng loạt” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
