Động dạng là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết
Động dạng là gì? Động dạng là khái niệm trong hình học chỉ phép biến đổi hình học bảo toàn góc và tỉ lệ giữa các đoạn thẳng tương ứng. Đây là kiến thức quan trọng trong toán học phổ thông, giúp giải quyết nhiều bài toán về hình đồng dạng. Cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa và cách áp dụng động dạng ngay bên dưới!
Động dạng nghĩa là gì?
Động dạng (hay phép đồng dạng) là phép biến hình trong mặt phẳng biến một hình thành hình đồng dạng với nó, tức là bảo toàn góc và giữ nguyên tỉ số giữa các đoạn thẳng tương ứng. Đây là thuật ngữ toán học thuộc lĩnh vực hình học.
Trong tiếng Việt, “động dạng” được hiểu theo các khía cạnh:
Trong toán học: Động dạng là tổ hợp của phép dời hình (tịnh tiến, quay, đối xứng) và phép vị tự. Hai hình được gọi là đồng dạng nếu tồn tại một phép đồng dạng biến hình này thành hình kia.
Trong hình học phổ thông: Học sinh thường gặp động dạng qua các bài toán về tam giác đồng dạng, tứ giác đồng dạng với tỉ số đồng dạng k.
Tính chất đặc trưng: Phép đồng dạng tỉ số k biến đoạn thẳng có độ dài d thành đoạn thẳng có độ dài k.d, biến góc thành góc bằng nó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Động dạng”
Khái niệm động dạng có nguồn gốc từ hình học Euclid cổ đại, được phát triển và hệ thống hóa trong toán học hiện đại. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong chương trình toán học phổ thông và đại học.
Sử dụng “động dạng” khi nói về phép biến hình bảo toàn hình dạng, các bài toán chứng minh hình đồng dạng hoặc tính tỉ số đồng dạng.
Cách sử dụng “Động dạng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “động dạng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Động dạng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường dùng trong giảng dạy, thảo luận bài toán: “Bài này áp dụng phép đồng dạng”, “Hai tam giác này động dạng với nhau”.
Trong văn viết: Xuất hiện trong sách giáo khoa, đề thi, tài liệu toán học. Viết đầy đủ “phép đồng dạng” hoặc “phép biến hình đồng dạng” trong văn bản chính thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động dạng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thuật ngữ “động dạng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tam giác ABC đồng dạng với tam giác DEF theo tỉ số k = 2.”
Phân tích: Mô tả mối quan hệ đồng dạng giữa hai tam giác với tỉ số cụ thể.
Ví dụ 2: “Phép đồng dạng tỉ số k biến đường tròn bán kính R thành đường tròn bán kính kR.”
Phân tích: Giải thích tính chất của phép đồng dạng tác động lên hình tròn.
Ví dụ 3: “Chứng minh hai hình chữ nhật ABCD và EFGH đồng dạng với nhau.”
Phân tích: Yêu cầu bài toán hình học về phép đồng dạng.
Ví dụ 4: “Động dạng là tổ hợp của phép vị tự và phép dời hình.”
Phân tích: Định nghĩa toán học về cấu trúc của phép đồng dạng.
Ví dụ 5: “Trong kiến trúc, bản vẽ thu nhỏ và công trình thực tế là hai hình đồng dạng.”
Phân tích: Ứng dụng thực tế của khái niệm đồng dạng trong đời sống.
“Động dạng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động dạng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phép đồng dạng | Phép dời hình |
| Biến hình đồng dạng | Phép đẳng cự |
| Tương tự hình học | Phép chiếu |
| Phép vị tự (trường hợp đặc biệt) | Phép biến dạng |
| Đồng dạng thuận/nghịch | Phép affine |
Kết luận
Động dạng là gì? Tóm lại, động dạng là phép biến hình bảo toàn góc và tỉ lệ các đoạn thẳng, biến một hình thành hình đồng dạng với nó. Hiểu đúng khái niệm “động dạng” giúp bạn giải quyết hiệu quả các bài toán hình học trong chương trình phổ thông.
