Lót là gì? 🧥 Ý nghĩa, cách dùng từ Lót

Lót là gì? Lót là động từ chỉ hành động đặt thêm một lớp vào phía trong hoặc xuống dưới một vật để bảo vệ, che chắn hoặc làm êm. Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày với nhiều nghĩa khác nhau như lót tã, áo lót, lót đường hay thậm chí là đút lót. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “lót” trong tiếng Việt nhé!

Lót nghĩa là gì?

Lót là hành động đặt thêm một lớp vật liệu vào phía trong hoặc bên dưới một vật khác nhằm mục đích bảo vệ, làm êm hoặc che chắn. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “lót” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa gốc (động từ): Đặt thêm một lớp vào phía trong hay xuống dưới vật gì đó. Ví dụ: lót tã cho trẻ, áo lót, rế lót nồi.

Nghĩa lát, trải: Dùng vật liệu phủ lên bề mặt. Ví dụ: lót gạch nền nhà, đường lót gạch.

Nghĩa đệm âm: Thêm vào giữa các âm tiết. Ví dụ: tên lót (tên đệm), tiếng lót trong điệu hát.

Nghĩa quân sự: Ém sẵn quân ở một vị trí. Ví dụ: lót quân mai phục.

Nghĩa bóng (tiêu cực): Đút lót, hối lộ để đạt mục đích không chính đáng. Ví dụ: lót tay cho ai đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lót”

Từ “lót” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh nếp sống sinh hoạt của người Việt với các hoạt động thường ngày như may vá, xây dựng.

Sử dụng “lót” khi muốn diễn tả hành động đặt thêm một lớp vật liệu để bảo vệ, che chắn, hoặc khi nói về tên đệm, tiếng đệm trong ngôn ngữ.

Lót sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lót” được dùng khi nói về việc đặt lớp vật liệu bên trong hoặc bên dưới, khi đề cập đến tên đệm, hoặc trong ngữ cảnh hối lộ (đút lót).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lót”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lót” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ lót tã cho em bé trước khi đặt vào nôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động đặt thêm lớp tã để bảo vệ và giữ vệ sinh cho trẻ.

Ví dụ 2: “Thợ xây đang lót gạch nền nhà.”

Phân tích: Nghĩa lát, trải vật liệu lên bề mặt trong xây dựng.

Ví dụ 3: “Tên lót của cô ấy là Thị, theo truyền thống xưa.”

Phân tích: Chỉ tên đệm giữa họ và tên chính, phổ biến trong cách đặt tên người Việt.

Ví dụ 4: “Quân ta đã lót sẵn ở đèo để mai phục địch.”

Phân tích: Nghĩa quân sự, chỉ việc bố trí quân ẩn nấp chờ đợi.

Ví dụ 5: “Muốn xin việc nhanh phải lót tay cho người ta.”

Phân tích: Nghĩa bóng tiêu cực, ám chỉ hành vi đút lót, hối lộ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lót”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lót”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lát Gỡ
Trải Bóc
Đệm Tháo
Dỡ
Phủ Lột
Che Mở

Dịch “Lót” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lót 垫 (Diàn) To line / To pad 敷く (Shiku) 깔다 (Kkalda)

Kết luận

Lót là gì? Tóm lại, lót là hành động đặt thêm một lớp vật liệu vào bên trong hoặc bên dưới để bảo vệ, che chắn. Từ này còn mang nghĩa tên đệm hoặc đút lót trong một số ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.