Đơn cử là gì? 😏 Nghĩa Đơn cử

Đơn cử là gì? Đơn cử là cách nêu ra một ví dụ cụ thể, một trường hợp điển hình để minh họa cho điều đang nói. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp với từ “đơn cử” ngay bên dưới!

Đơn cử nghĩa là gì?

Đơn cử là việc đưa ra một ví dụ cụ thể, một dẫn chứng điển hình nhằm làm rõ vấn đề đang trình bày. Đây là động từ thường dùng trong văn phong nghị luận, báo chí và học thuật.

Trong tiếng Việt, từ “đơn cử” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Nêu ra một trường hợp, một ví dụ để minh họa. Ví dụ: “Đơn cử như trường hợp anh Minh đã vượt khó thành công.”

Trong văn viết: Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là ví dụ cụ thể. Ví dụ: “Đơn cử, năm 2024 công ty đạt doanh thu kỷ lục.”

Trong giao tiếp: Dùng khi muốn dẫn chứng thuyết phục người nghe. Ví dụ: “Đơn cử trường hợp của bạn Lan để thấy rõ vấn đề.”

Đơn cử có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đơn cử” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đơn” (單) nghĩa là một, đơn lẻ; “cử” (舉) nghĩa là nêu ra, đưa ra. Ghép lại, “đơn cử” mang nghĩa nêu ra một trường hợp.

Sử dụng “đơn cử” khi cần dẫn chứng minh họa trong văn nghị luận, thuyết trình hoặc tranh luận.

Cách sử dụng “Đơn cử”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đơn cử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đơn cử” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường đứng đầu câu, theo sau là “như”, “là” hoặc dấu phẩy. Ví dụ: “Đơn cử như việc…”

Văn nói: Dùng trong thuyết trình, tranh luận để tăng tính thuyết phục.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đơn cử”

Từ “đơn cử” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đơn cử như trường hợp Nhật Bản đã phục hồi sau chiến tranh.”

Phân tích: Dùng để dẫn chứng minh họa cho luận điểm về sự phát triển kinh tế.

Ví dụ 2: “Nhiều doanh nghiệp đã thành công, đơn cử là VinGroup.”

Phân tích: Nêu ví dụ cụ thể để chứng minh nhận định.

Ví dụ 3: “Đơn cử, năm ngoái lớp ta có 5 bạn đạt học sinh giỏi.”

Phân tích: Dẫn chứng bằng số liệu cụ thể.

Ví dụ 4: “Có thể đơn cử vài trường hợp điển hình sau đây.”

Phân tích: Giới thiệu trước khi liệt kê nhiều ví dụ.

Ví dụ 5: “Đơn cử như chính sách hỗ trợ nông dân vừa được ban hành.”

Phân tích: Minh họa cho vấn đề đang thảo luận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đơn cử”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đơn cử” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đơn cử” với “đơn cữ” hoặc “đơn cứ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đơn cử” với dấu hỏi.

Trường hợp 2: Dùng “đơn cử” nhưng không đưa ra ví dụ cụ thể theo sau.

Cách dùng đúng: “Đơn cử như trường hợp của anh Nam” (có ví dụ rõ ràng).

“Đơn cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đơn cử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ví dụ Khái quát
Chẳng hạn Tổng quát
Như là Chung chung
Cụ thể là Mơ hồ
Dẫn chứng Trừu tượng
Minh họa Lý thuyết suông

Kết luận

Đơn cử là gì? Tóm lại, đơn cử là cách nêu ví dụ cụ thể để minh họa vấn đề. Hiểu đúng từ “đơn cử” giúp bạn viết văn nghị luận thuyết phục và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.