Dòm là gì? 👀 Nghĩa, giải thích từ Dòm
Dòm là gì? Dòm là hành động nhìn lén, nhìn trộm hoặc quan sát một cách tò mò vào nơi kín đáo, riêng tư của người khác. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ hành vi thiếu tế nhị. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dòm” ngay bên dưới!
Dòm nghĩa là gì?
Dòm là động từ chỉ hành động nhìn lén lút, nhìn trộm vào chỗ khuất hoặc nơi riêng tư, thường mang ý tò mò hoặc có ý đồ xấu. Đây là từ thuần Việt, thuộc khẩu ngữ dân gian.
Trong tiếng Việt, từ “dòm” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp hàng ngày: “Dòm” thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi nhìn ngó thiếu lịch sự. Ví dụ: “Đừng có dòm nhà người ta.”
Trong văn nói miền Nam: “Dòm” đôi khi được dùng thay cho “nhìn” một cách trung tính hơn. Ví dụ: “Dòm coi có ai không?” nghĩa là “Nhìn xem có ai không?”
Trong các cụm từ phổ biến: “Dòm ngó”, “dòm trộm”, “dòm lén” — đều nhấn mạnh tính chất lén lút, không đàng hoàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dòm”
Từ “dòm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, đặc biệt phổ biến ở vùng Nam Bộ.
Sử dụng “dòm” khi muốn diễn tả hành động nhìn lén, nhìn trộm hoặc quan sát tò mò vào chuyện riêng tư của người khác.
Cách sử dụng “Dòm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dòm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dòm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dòm” rất phổ biến, đặc biệt ở miền Nam. Có thể dùng trung tính như “dòm coi” (nhìn xem) hoặc tiêu cực như “dòm trộm”.
Trong văn viết: “Dòm” ít xuất hiện trong văn bản trang trọng, chủ yếu dùng trong văn học miêu tả đời thường, truyện ngắn, hoặc báo chí phản ánh đời sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dòm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dòm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé hay dòm qua hàng rào nhà hàng xóm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nhìn trộm, tò mò quan sát sang nhà người khác.
Ví dụ 2: “Dòm coi đồng hồ mấy giờ rồi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính (miền Nam), tương đương “nhìn xem”.
Ví dụ 3: “Đừng có dòm ngó chuyện nhà người ta.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi tọc mạch, xen vào việc riêng.
Ví dụ 4: “Cô ấy dòm lén từ sau cánh cửa.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất lén lút, quan sát mà không muốn bị phát hiện.
Ví dụ 5: “Mấy bà hàng xóm hay dòm nhà tôi lắm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ việc quan sát, theo dõi thiếu tế nhị.
“Dòm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dòm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhìn trộm | Nhìn thẳng |
| Nhìn lén | Nhìn công khai |
| Ngó | Phớt lờ |
| Liếc | Lờ đi |
| Rình | Ngoảnh mặt |
| Theo dõi | Làm ngơ |
Kết luận
Dòm là gì? Tóm lại, dòm là hành động nhìn lén, nhìn trộm, thường mang sắc thái tò mò hoặc thiếu tế nhị. Hiểu đúng từ “dòm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
