Đột phá là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ
Đột phá là gì? Đột phá là hành động vượt qua rào cản, giới hạn để đạt được bước tiến vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó. Đây là từ thường dùng để chỉ những thành tựu mang tính đổi mới, sáng tạo hoặc những bước ngoặt quan trọng. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “đột phá” ngay bên dưới!
Đột phá nghĩa là gì?
Đột phá là động từ hoặc danh từ chỉ hành động phá vỡ giới hạn, vượt qua trở ngại để tạo ra bước tiến mới mang tính cách mạng. Từ này thường được dùng để miêu tả những thành tựu xuất sắc, những tiến bộ vượt bậc trong khoa học, công nghệ, kinh doanh hoặc cuộc sống.
Trong tiếng Việt, từ “đột phá” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trong khoa học và công nghệ: “Đột phá” chỉ những phát minh, khám phá mang tính cách mạng, thay đổi cách con người hiểu về thế giới. Ví dụ: “Đây là bước đột phá lớn trong nghiên cứu vaccine.”
Trong kinh doanh: Từ này miêu tả những chiến lược, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh mới mẻ, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Ví dụ: “Công ty đã có bước đột phá về doanh thu trong quý này.”
Trong quân sự: “Đột phá” chỉ hành động xuyên thủng phòng tuyến đối phương, tạo bước ngoặt trong trận chiến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đột phá”
Từ “đột phá” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đột” nghĩa là xông vào, bất thình lình, còn “phá” nghĩa là phá vỡ, đập tan. Kết hợp lại, từ này diễn tả hành động xông lên phá vỡ rào cản, giới hạn một cách mạnh mẽ.
Sử dụng “đột phá” khi nói về những bước tiến vượt bậc, những thành tựu mang tính đổi mới hoặc hành động phá vỡ giới hạn để đạt mục tiêu.
Cách sử dụng “Đột phá” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đột phá” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đột phá” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đột phá” thường dùng để khen ngợi thành tích xuất sắc hoặc khuyến khích sự sáng tạo, vượt qua giới hạn. Ví dụ: “Lần này em phải tạo đột phá trong học tập đấy!”
Trong văn viết: “Đột phá” xuất hiện phổ biến trong báo chí, văn bản khoa học, kinh tế để nhấn mạnh những tiến bộ quan trọng. Ví dụ: “Nghiên cứu này đánh dấu bước đột phá trong điều trị ung thư.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đột phá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đột phá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nghệ AI đang tạo ra những đột phá đáng kinh ngạc trong y học.”
Phân tích: Chỉ những tiến bộ vượt bậc, mang tính cách mạng trong lĩnh vực y tế.
Ví dụ 2: “Đội quân đã đột phá phòng tuyến địch trong đêm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ hành động xuyên thủng hàng rào phòng thủ.
Ví dụ 3: “Cần có tư duy đột phá để giải quyết vấn đề này.”
Phân tích: Nhấn mạnh cách suy nghĩ sáng tạo, vượt khỏi khuôn mẫu thông thường.
Ví dụ 4: “Doanh nghiệp cần tìm ra khâu đột phá để phát triển bền vững.”
Phân tích: Chỉ điểm mấu chốt cần tập trung để tạo bước nhảy vọt trong kinh doanh.
Ví dụ 5: “Bước đột phá trong sự nghiệp của cô ấy đến từ vai diễn đầu tiên.”
Phân tích: Diễn tả bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự thành công vượt bậc.
“Đột phá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đột phá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bứt phá | Trì trệ |
| Vượt bậc | Đình trệ |
| Cách mạng | Bảo thủ |
| Đổi mới | Giậm chân tại chỗ |
| Tiên phong | Thụt lùi |
| Sáng tạo | Lạc hậu |
| Nhảy vọt | Chậm tiến |
| Bước ngoặt | Tụt hậu |
Kết luận
Đột phá là gì? Tóm lại, đột phá là hành động vượt qua giới hạn, tạo ra bước tiến vượt bậc mang tính đổi mới. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “đột phá” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về những thành tựu, tiến bộ quan trọng trong cuộc sống.
