Dôi dư là gì? ➕ Ý nghĩa và cách hiểu Dôi dư

Dôi dư là gì? Dôi dư là trạng thái thừa ra, nhiều hơn mức cần thiết hoặc còn lại sau khi đã sử dụng, phân phối. Từ này thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp đời thường khi nói về số lượng, thời gian hoặc nguồn lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “dôi dư” nhé!

Dôi dư nghĩa là gì?

Dôi dư là từ ghép chỉ trạng thái thừa thãi, vượt quá mức cần thiết hoặc còn sót lại sau khi đã dùng hết phần chính. Đây là khái niệm quen thuộc trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “dôi dư” mang nhiều sắc thái:

Trong kinh tế, tài chính: Dôi dư chỉ phần tiền bạc, hàng hóa còn thừa sau khi chi tiêu hoặc sản xuất. Ví dụ: “Tháng này lương dôi dư được ít tiền tiết kiệm.”

Trong đời sống hàng ngày: Từ này dùng để nói về thời gian, thực phẩm, vật dụng còn lại. Ví dụ: “Cơm nấu dôi dư, để phần cho con.”

Trong văn học: “Dôi dư” đôi khi mang nghĩa bóng, chỉ sự thừa thãi về tình cảm, lời nói không cần thiết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dôi dư”

Từ “dôi dư” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “dôi” (thêm ra, vượt quá) và “dư” (thừa, còn lại). Hai từ này kết hợp tạo nên nghĩa nhấn mạnh về sự thừa thãi.

Sử dụng “dôi dư” khi muốn diễn tả số lượng, thời gian hoặc nguồn lực vượt quá nhu cầu thực tế.

Dôi dư sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dôi dư” được dùng khi nói về tiền bạc, thực phẩm, thời gian còn thừa sau khi đã sử dụng hoặc phân phối xong phần cần thiết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dôi dư”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dôi dư” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Mua gạo dôi dư để dành ăn cả tháng.”

Phân tích: Chỉ việc mua nhiều hơn mức cần thiết để dự trữ, mang nghĩa tích cực về sự chuẩn bị chu đáo.

Ví dụ 2: “Thời gian dôi dư, anh tranh thủ đọc sách.”

Phân tích: Diễn tả khoảng thời gian rảnh rỗi còn thừa sau khi hoàn thành công việc chính.

Ví dụ 3: “Tiền lương tháng này dôi dư được một khoản nhỏ.”

Phân tích: Chỉ số tiền còn lại sau khi chi tiêu, thể hiện sự tiết kiệm.

Ví dụ 4: “Vải may áo dôi dư, bà tận dụng khâu túi xách.”

Phân tích: Nói về nguyên liệu thừa ra được sử dụng vào việc khác.

Ví dụ 5: “Đừng nói dôi dư những lời không cần thiết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyên không nên nói thừa, nói nhiều quá mức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dôi dư”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dôi dư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thừa thãi Thiếu hụt
Dư dả Khan hiếm
Còn lại Cạn kiệt
Dư thừa Túng thiếu
Phong phú Eo hẹp
Dồi dào Nghèo nàn

Dịch “Dôi dư” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dôi dư 剩余 (Shèngyú) Surplus / Excess 余り (Amari) 여분 (Yeobun)

Kết luận

Dôi dư là gì? Tóm lại, dôi dư là trạng thái thừa ra, vượt quá mức cần thiết. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.