Dời là gì? 🚚 Ý nghĩa, cách dùng từ Dời
Dời là gì? Dời là động từ chỉ hành động di chuyển, chuyển dịch từ vị trí này sang vị trí khác, hoặc thay đổi thời gian đã định trước. Từ “dời” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn bản hành chính. Cùng khám phá cách sử dụng từ “dời” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Dời nghĩa là gì?
Dời là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác, hoặc thay đổi mốc thời gian đã được ấn định. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “dời” được dùng với hai nghĩa chính:
Nghĩa về không gian: Chỉ sự chuyển dịch vị trí của người, vật hoặc tổ chức. Ví dụ: “dời nhà”, “dời đô”, “dời trụ sở”.
Nghĩa về thời gian: Chỉ việc thay đổi, lùi hoặc hoãn thời điểm đã định. Ví dụ: “dời lịch họp”, “dời ngày cưới”.
Trong văn học: “Dời” còn xuất hiện trong các thành ngữ như “dời non lấp biển” – ý chỉ công việc khó khăn, đòi hỏi quyết tâm lớn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dời”
Từ “dời” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, dễ phát âm và phổ biến trong mọi vùng miền.
Sử dụng “dời” khi muốn diễn đạt hành động chuyển đổi vị trí hoặc thay đổi thời gian một cách chủ động.
Cách sử dụng “Dời” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dời” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dời” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dời” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như “dời đồ đạc”, “dời cuộc hẹn”, “dời chỗ ngồi”.
Trong văn viết: “Dời” xuất hiện trong văn bản hành chính (dời trụ sở, dời địa điểm), báo chí (dời lịch thi đấu), lịch sử (dời đô).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty quyết định dời văn phòng sang tòa nhà mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa di chuyển vị trí – chuyển địa điểm làm việc.
Ví dụ 2: “Buổi họp phụ huynh được dời sang tuần sau.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thay đổi thời gian – hoãn lịch họp.
Ví dụ 3: “Năm 1010, Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long.”
Phân tích: Sự kiện lịch sử, chỉ việc chuyển kinh đô.
Ví dụ 4: “Anh ấy dời bước ra khỏi phòng trong im lặng.”
Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ hành động rời đi.
Ví dụ 5: “Quyết tâm dời non lấp biển để hoàn thành dự án.”
Phân tích: Thành ngữ ẩn dụ, chỉ ý chí kiên cường vượt khó.
“Dời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Di chuyển | Giữ nguyên |
| Chuyển | Cố định |
| Dịch | Ở yên |
| Hoãn | Đúng hẹn |
| Lùi | Giữ lịch |
| Đổi | Bất động |
Kết luận
Dời là gì? Tóm lại, dời là động từ chỉ hành động di chuyển vị trí hoặc thay đổi thời gian. Hiểu đúng từ “dời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn.
