Bế mạc là gì? 🎬 Ý nghĩa, cách dùng Bế mạc
Bế mạc là gì? Bế mạc là động từ chỉ hành động kết thúc một hội nghị, cuộc triển lãm, khóa học hoặc sự kiện trang trọng. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức, đối lập với “khai mạc”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bế mạc” trong tiếng Việt nhé!
Bế mạc nghĩa là gì?
Bế mạc là động từ mang nghĩa kết thúc, chấm dứt một hội nghị, cuộc triển lãm, khóa học hoặc sự kiện quan trọng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
Trong cuộc sống, “bế mạc” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong chính trị và hành chính: Từ này thường xuất hiện khi kết thúc các kỳ họp Quốc hội, đại hội Đảng, hội nghị quốc tế. Ví dụ: “Hội nghị thượng đỉnh ASEAN đã bế mạc thành công.”
Trong giáo dục: Bế mạc được dùng để chỉ việc kết thúc một khóa học, chương trình đào tạo. Ví dụ: “Lễ bế mạc khóa huấn luyện diễn ra long trọng.”
Trong thể thao và văn hóa: Lễ bế mạc là nghi thức quan trọng đánh dấu sự kết thúc của các giải đấu, liên hoan, triển lãm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bế mạc”
Từ “bế mạc” có nguồn gốc Hán-Việt, được viết là 閉幕. Trong đó “bế” (閉) nghĩa là đóng lại, “mạc” (幕) nghĩa là màn che, tấm màn. Ghép lại có nghĩa là “hạ màn”, tức kết thúc sự kiện.
Sử dụng từ “bế mạc” khi muốn diễn tả việc kết thúc một sự kiện trang trọng như hội nghị, đại hội, triển lãm, liên hoan hoặc khóa học.
Bế mạc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bế mạc” được dùng khi kết thúc các sự kiện chính thức như hội nghị, đại hội, triển lãm, giải đấu thể thao, liên hoan văn hóa hoặc khóa đào tạo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bế mạc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bế mạc” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Hội nghị lần thứ 5 đã bế mạc sau khi các đại biểu thống nhất các quyết định quan trọng.”
Phân tích: Chỉ việc kết thúc hội nghị một cách chính thức sau khi hoàn thành nội dung chương trình.
Ví dụ 2: “Lễ bế mạc Olympic Paris 2024 diễn ra hoành tráng với nhiều tiết mục nghệ thuật đặc sắc.”
Phân tích: Miêu tả nghi thức kết thúc một sự kiện thể thao quốc tế lớn.
Ví dụ 3: “Triển lãm tranh sẽ bế mạc vào ngày 30 tháng này.”
Phân tích: Thông báo thời điểm kết thúc một cuộc triển lãm nghệ thuật.
Ví dụ 4: “Diễn văn bế mạc của Chủ tịch đã tổng kết những thành tựu quan trọng của đại hội.”
Phân tích: Chỉ bài phát biểu chính thức khi kết thúc đại hội.
Ví dụ 5: “Khóa đào tạo kéo dài hai tháng đã chính thức bế mạc với buổi lễ trao chứng chỉ.”
Phân tích: Diễn tả việc kết thúc một chương trình học tập, đào tạo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bế mạc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bế mạc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kết thúc | Khai mạc |
| Chấm dứt | Mở màn |
| Hoàn tất | Khởi đầu |
| Kết cuộc | Bắt đầu |
| Hạ màn | Khai trương |
| Khép lại | Khởi động |
Dịch “Bế mạc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bế mạc | 閉幕 (Bìmù) | Closing ceremony | 閉幕 (Heimaku) | 폐막 (Pyemak) |
Kết luận
Bế mạc là gì? Tóm lại, bế mạc là hành động kết thúc một hội nghị, sự kiện hoặc chương trình trang trọng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong các ngữ cảnh chính thức.
