Liên vận là gì? 🚚 Ý nghĩa, cách dùng Liên vận
Liên vận là gì? Liên vận là cách vận chuyển sử dụng kết hợp nhiều phương tiện vận tải tiếp nhau trên một tuyến đường, hoặc dùng phương tiện đường sắt đi từ nước này sang nước khác. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực giao thông vận tải, logistics và thương mại quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liên vận” nhé!
Liên vận nghĩa là gì?
Liên vận là hình thức vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách bằng cách kết hợp nhiều phương tiện giao thông khác nhau như đường sắt, đường bộ, đường thủy trên một hành trình liên tục. Từ này cũng chỉ việc sử dụng phương tiện giao thông đi từ nước này sang nước khác.
Trong thực tế, “liên vận” xuất hiện phổ biến qua các cụm từ:
Trong giao thông đường sắt: “Tàu liên vận” là tàu hỏa chạy trên tuyến đường quốc tế, từ nước này tiếp sang nước khác. Ví dụ: xe lửa liên vận Hà Nội – Bắc Kinh, tàu liên vận Việt Nam – Trung Quốc.
Trong vận tải đa phương thức: “Liên vận sắt – thủy – bộ” là hình thức kết hợp vận chuyển bằng đường sắt, đường thủy và đường bộ trên cùng một hành trình. Hành khách hoặc hàng hóa được chuyển tiếp giữa các phương tiện một cách liền mạch.
Trong thủ tục hành chính: “Giấy phép liên vận” là loại giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp, cho phép phương tiện vận tải di chuyển qua biên giới giữa các quốc gia có hiệp định vận tải.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên vận”
Từ “liên vận” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “liên” (聯) nghĩa là liên kết, nối liền; “vận” (運) nghĩa là vận chuyển, chuyên chở. Ghép lại, liên vận mang nghĩa là vận chuyển liên tục, nối tiếp nhau.
Sử dụng từ “liên vận” khi nói về hoạt động vận tải kết hợp nhiều phương tiện, vận chuyển xuyên biên giới, hoặc khi đề cập đến các tuyến đường giao thông quốc tế.
Liên vận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liên vận” được dùng khi mô tả hình thức vận chuyển đa phương thức, tàu xe chạy tuyến quốc tế, hoặc khi nói về giấy phép, thủ tục vận tải qua biên giới.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên vận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên vận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi mua vé tàu liên vận từ Hà Nội đi Nam Ninh, Trung Quốc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giao thông đường sắt quốc tế, chỉ tàu hỏa chạy xuyên biên giới.
Ví dụ 2: “Công ty vận tải cần xin giấy phép liên vận để xe container qua cửa khẩu.”
Phân tích: Chỉ loại giấy phép cho phép phương tiện vận tải di chuyển qua biên giới hợp pháp.
Ví dụ 3: “Hàng hóa được vận chuyển theo hình thức liên vận sắt – thủy – bộ từ cảng Hải Phòng.”
Phân tích: Mô tả hình thức vận tải đa phương thức, kết hợp nhiều loại phương tiện.
Ví dụ 4: “Lấy vé liên vận Hà Nội – Cao Bằng để đi cả đường sắt và đường bộ.”
Phân tích: Chỉ loại vé cho phép hành khách sử dụng nhiều phương tiện liên tiếp trên một hành trình.
Ví dụ 5: “Hiệp định liên vận Việt Nam – Lào tạo thuận lợi cho giao thương hai nước.”
Phân tích: Đề cập đến thỏa thuận quốc tế về vận tải đường bộ giữa hai quốc gia.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên vận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên vận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vận tải đa phương thức | Vận tải đơn lẻ |
| Vận chuyển liên hợp | Vận chuyển nội địa |
| Quá cảnh | Vận tải cục bộ |
| Vận tải quốc tế | Vận chuyển riêng biệt |
| Chuyển tải | Đơn phương thức |
| Vận tải xuyên biên giới | Vận tải nội bộ |
Dịch “Liên vận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liên vận | 联运 (Liányùn) | Intermodal transport / Through transport | 連絡輸送 (Renraku yusō) | 연운 (Yeonun) |
Kết luận
Liên vận là gì? Tóm lại, liên vận là hình thức vận chuyển kết hợp nhiều phương tiện giao thông hoặc vận tải xuyên biên giới quốc tế. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm vững thuật ngữ trong lĩnh vực logistics và giao thông vận tải.
