Đoàn viên là gì? 👥 Nghĩa chi tiết
Đoàn viên là gì? Đoàn viên là thành viên của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh hoặc chỉ sự sum họp, đoàn tụ của người thân sau thời gian xa cách. Từ này mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy ngữ cảnh sử dụng. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách dùng từ “đoàn viên” ngay bên dưới!
Đoàn viên nghĩa là gì?
Đoàn viên có hai nghĩa chính: (1) Người là thành viên của tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh; (2) Sự sum họp, đoàn tụ của những người thân yêu sau thời gian xa cách. Đây là danh từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Nghĩa 1 – Thành viên Đoàn Thanh niên: Chỉ những thanh niên Việt Nam từ 16-30 tuổi, được kết nạp vào tổ chức Đoàn TNCS Hồ Chí Minh. Đoàn viên phải có phẩm chất đạo đức tốt, tích cực học tập và cống hiến cho xã hội.
Nghĩa 2 – Sum họp, đoàn tụ: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để diễn tả niềm vui khi gia đình được gặp lại nhau. Ví dụ: “Ngày đoàn viên” – ngày gia đình sum vầy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đoàn viên”
Từ “đoàn viên” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đoàn” (團) nghĩa là tụ họp, tròn đầy; “viên” (員) nghĩa là thành viên hoặc (圓) nghĩa là tròn, trọn vẹn.
Sử dụng “đoàn viên” khi nói về thành viên tổ chức Đoàn hoặc diễn tả sự sum họp gia đình trong văn cảnh trang trọng.
Cách sử dụng “Đoàn viên” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoàn viên” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đoàn viên” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Đoàn viên” thường dùng khi giới thiệu bản thân là thành viên Đoàn hoặc nói về sự đoàn tụ gia đình trong các dịp lễ, Tết.
Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn bản hành chính (hồ sơ đoàn viên, sổ đoàn), văn học (khát vọng đoàn viên), báo chí (hoạt động đoàn viên thanh niên).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoàn viên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đoàn viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm 18 tuổi, em được kết nạp làm đoàn viên Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.”
Phân tích: Chỉ thành viên của tổ chức Đoàn Thanh niên.
Ví dụ 2: “Tết là dịp để cả gia đình đoàn viên sau một năm xa cách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sum họp, đoàn tụ.
Ví dụ 3: “Các đoàn viên tích cực tham gia chiến dịch Mùa hè xanh.”
Phân tích: Chỉ những thanh niên là thành viên Đoàn tham gia hoạt động tình nguyện.
Ví dụ 4: “Khúc hát đoàn viên vang lên trong ngày hội ngộ.”
Phân tích: “Đoàn viên” mang nghĩa bóng – sự sum vầy, gặp gỡ.
Ví dụ 5: “Mỗi đoàn viên cần nêu cao tinh thần xung kích, tình nguyện.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò, trách nhiệm của thành viên Đoàn.
“Đoàn viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoàn viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hội viên | Ly tán |
| Thành viên | Chia ly |
| Sum họp | Xa cách |
| Đoàn tụ | Biệt ly |
| Sum vầy | Phân tán |
| Hội ngộ | Tan tác |
Kết luận
Đoàn viên là gì? Tóm lại, đoàn viên vừa chỉ thành viên Đoàn Thanh niên, vừa mang nghĩa sum họp đoàn tụ. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.
