Đoạn tuyệt là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ

Đoạn tuyệt là gì? Đoạn tuyệt là hành động cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ với ai đó, không còn liên lạc hay qua lại. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả sự chấm dứt triệt để trong tình cảm, gia đình hoặc các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “đoạn tuyệt” ngay bên dưới!

Đoạn tuyệt nghĩa là gì?

Đoạn tuyệt là cắt đứt hoàn toàn, chấm dứt hẳn mọi mối liên hệ với một người hoặc một điều gì đó. Đây là động từ mang sắc thái mạnh, thể hiện sự quyết liệt và dứt khoát.

Trong tiếng Việt, từ “đoạn tuyệt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Cắt đứt hoàn toàn, không còn bất kỳ sự liên quan nào. Ví dụ: “Cô ấy đã đoạn tuyệt với quá khứ.”

Trong tình cảm: Chấm dứt mối quan hệ yêu đương, hôn nhân một cách triệt để.

Trong gia đình: Từ bỏ, không nhận nhau là người thân. Ví dụ: “Ông ấy đoạn tuyệt với đứa con bất hiếu.”

Trong văn học: “Đoạn tuyệt” còn là tên tiểu thuyết nổi tiếng của nhà văn Nhất Linh, phản ánh cuộc đấu tranh giữa tư tưởng mới và lễ giáo phong kiến.

Đoạn tuyệt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đoạn tuyệt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đoạn” (斷) nghĩa là cắt đứt, “tuyệt” (絕) nghĩa là dứt hẳn, hoàn toàn. Ghép lại mang ý nghĩa cắt đứt triệt để, không còn vương vấn.

Sử dụng “đoạn tuyệt” khi muốn diễn tả sự chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ hoặc từ bỏ điều gì đó một cách quyết liệt.

Cách sử dụng “Đoạn tuyệt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoạn tuyệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đoạn tuyệt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động cắt đứt quan hệ. Ví dụ: đoạn tuyệt với người yêu cũ, đoạn tuyệt với thói quen xấu.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí với sắc thái trang trọng, nghiêm túc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoạn tuyệt”

Từ “đoạn tuyệt” được dùng trong những tình huống cần thể hiện sự dứt khoát, quyết liệt:

Ví dụ 1: “Anh ấy quyết định đoạn tuyệt với quá khứ để bắt đầu cuộc sống mới.”

Phân tích: Chỉ sự từ bỏ hoàn toàn những gì đã qua.

Ví dụ 2: “Hai gia đình đã đoạn tuyệt quan hệ từ lâu.”

Phân tích: Diễn tả sự cắt đứt mối liên hệ giữa hai bên.

Ví dụ 3: “Cô ấy đoạn tuyệt với người chồng vũ phu.”

Phân tích: Chấm dứt hôn nhân một cách triệt để.

Ví dụ 4: “Muốn thành công, anh phải đoạn tuyệt với sự lười biếng.”

Phân tích: Từ bỏ hoàn toàn thói quen xấu.

Ví dụ 5: “Tiểu thuyết Đoạn tuyệt của Nhất Linh là tác phẩm kinh điển.”

Phân tích: Dùng như danh từ riêng, tên tác phẩm văn học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đoạn tuyệt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đoạn tuyệt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đoạn tuyệt” với “đoạn trường” (đau đớn, xót xa).

Cách dùng đúng: “Đoạn tuyệt quan hệ” (không phải “đoạn trường quan hệ”).

Trường hợp 2: Dùng “đoạn tuyệt” cho những việc tạm thời, không triệt để.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn diễn tả sự cắt đứt hoàn toàn, vĩnh viễn.

“Đoạn tuyệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoạn tuyệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cắt đứt Gắn kết
Dứt bỏ Hàn gắn
Từ bỏ Kết nối
Chấm dứt Duy trì
Ly khai Gắn bó
Tuyệt giao Hòa giải

Kết luận

Đoạn tuyệt là gì? Tóm lại, đoạn tuyệt là cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ với ai hoặc điều gì đó. Hiểu đúng từ “đoạn tuyệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.