Vững là gì? 💪 Nghĩa Vững chi tiết

Vững là gì? Vững là tính từ chỉ trạng thái chắc chắn, ổn định, không dễ bị lay chuyển hay lung lay. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, thường dùng để miêu tả sự bền bỉ trong cả vật chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “vững” ngay bên dưới!

Vững nghĩa là gì?

Vững là tính từ diễn tả trạng thái chắc chắn, không bị lung lay, dao động hay sụp đổ. Đây là từ loại tính từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “vững” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự chắc chắn về mặt vật lý, không dễ đổ ngã. Ví dụ: nền móng vững, cây đứng vững.

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự ổn định, bền bỉ về tinh thần, niềm tin hoặc tình trạng. Ví dụ: tinh thần vững vàng, kinh tế vững mạnh.

Trong giao tiếp: Thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép như vững chắc, vững bền, vững chãi, vững tin.

Vững có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vững” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh quan niệm của người Việt về sự bền bỉ, kiên cường trước khó khăn.

Sử dụng “vững” khi muốn diễn tả sự chắc chắn, ổn định của sự vật hoặc tinh thần con người.

Cách sử dụng “Vững”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vững” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vững” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ. Ví dụ: nền tảng vững, đứng vững.

Kết hợp từ ghép: Vững chắc, vững vàng, vững bền, vững chãi, vững tin, vững tâm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vững”

Từ “vững” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Ngôi nhà này có nền móng rất vững.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ sự chắc chắn về mặt vật lý của công trình.

Ví dụ 2: “Anh ấy có tinh thần vững vàng trước khó khăn.”

Phân tích: Chỉ sự kiên định, không dao động về mặt tâm lý.

Ví dụ 3: “Kinh tế nước ta đang phát triển vững mạnh.”

Phân tích: Diễn tả sự ổn định và tăng trưởng bền bỉ.

Ví dụ 4: “Hãy vững tin vào bản thân mình.”

Phân tích: Khuyên giữ niềm tin chắc chắn, không lung lay.

Ví dụ 5: “Cây cổ thụ đứng vững giữa bão.”

Phân tích: Chỉ khả năng chống chịu, không bị đổ ngã.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vững”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vững” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vững” với “vựng” (không có nghĩa).

Cách dùng đúng: “Nền móng vững chắc” (không phải “vựng chắc”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, nhầm với “chắc”.

Cách dùng đúng: “Vững” nhấn mạnh sự ổn định lâu dài, còn “chắc” thiên về độ cứng vật lý.

“Vững”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vững”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chắc chắn Lung lay
Kiên cố Chao đảo
Bền bỉ Bấp bênh
Ổn định Dao động
Vững chãi Yếu ớt
Kiên định Lung lạc

Kết luận

Vững là gì? Tóm lại, vững là tính từ chỉ sự chắc chắn, ổn định, không dễ bị lay chuyển. Hiểu đúng từ “vững” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.