Đổ vỡ là gì? 😔 Ý nghĩa Đổ vỡ

Đổ vỡ là gì? Đổ vỡ là trạng thái tan rã, hư hỏng của một vật thể hoặc mối quan hệ, không còn giữ được hình dạng hay sự gắn kết ban đầu. Từ này không chỉ mô tả sự hỏng hóc vật chất mà còn diễn tả nỗi đau khi tình cảm, niềm tin bị sụp đổ. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “đổ vỡ” ngay bên dưới!

Đổ vỡ nghĩa là gì?

Đổ vỡ là động từ chỉ sự tan nát, sụp đổ hoặc không còn nguyên vẹn, có thể áp dụng cho cả vật chất lẫn tinh thần. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “đổ” (ngã xuống, sụp) và “vỡ” (tan nát, không còn nguyên).

Trong tiếng Việt, “đổ vỡ” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong đời sống vật chất: Chỉ đồ vật bị hư hỏng, tan nát. Ví dụ: “Chiếc bình hoa bị đổ vỡ thành nhiều mảnh.”

Trong tình cảm: Diễn tả sự tan rã của mối quan hệ như hôn nhân, tình yêu, tình bạn. Ví dụ: “Cuộc hôn nhân của họ đã đổ vỡ sau nhiều năm.”

Trong công việc, kế hoạch: Chỉ sự thất bại, không thành công. Ví dụ: “Dự án kinh doanh đổ vỡ vì thiếu vốn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đổ vỡ”

Từ “đổ vỡ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai động từ “đổ” và “vỡ” để tăng cường mức độ diễn đạt. Cách ghép từ này phổ biến trong tiếng Việt nhằm nhấn mạnh trạng thái hư hỏng hoàn toàn.

Sử dụng “đổ vỡ” khi muốn diễn tả sự tan nát của đồ vật, sự sụp đổ của mối quan hệ hoặc thất bại của kế hoạch, dự định.

Cách sử dụng “Đổ vỡ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đổ vỡ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đổ vỡ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Đổ vỡ” thường dùng khi kể về sự cố, tai nạn hoặc chia sẻ về những mất mát trong tình cảm. Ví dụ: “Mối tình đầu của tôi đã đổ vỡ.”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn học, báo chí, tâm lý học khi phân tích các mối quan hệ tan rã hoặc mô tả sự thất bại, khủng hoảng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đổ vỡ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đổ vỡ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc ly rơi xuống đất và đổ vỡ tan tành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ đồ vật bị hư hỏng do va chạm.

Ví dụ 2: “Cuộc hôn nhân 10 năm của họ cuối cùng cũng đổ vỡ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả mối quan hệ vợ chồng tan rã.

Ví dụ 3: “Niềm tin của cô ấy đã đổ vỡ sau lần bị lừa dối.”

Phân tích: Chỉ sự mất mát về mặt tinh thần, niềm tin không còn.

Ví dụ 4: “Giấc mơ du học của anh đổ vỡ vì không đủ tài chính.”

Phân tích: Diễn tả kế hoạch, ước mơ bị thất bại do hoàn cảnh.

Ví dụ 5: “Đừng để một phút nóng giận làm đổ vỡ tình bạn nhiều năm.”

Phân tích: Lời khuyên giữ gìn mối quan hệ, tránh để xảy ra tan vỡ.

“Đổ vỡ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đổ vỡ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tan vỡ Nguyên vẹn
Sụp đổ Bền vững
Tan nát Gắn kết
Vỡ tan Hàn gắn
Rạn nứt Vững chắc
Thất bại Thành công

Kết luận

Đổ vỡ là gì? Tóm lại, đổ vỡ là trạng thái tan nát, sụp đổ của vật thể hoặc mối quan hệ. Hiểu rõ từ “đổ vỡ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.