Lặng tờ là gì? 🤫 Nghĩa, giải thích Lặng tờ
Lặng tờ là gì? Lặng tờ là tính từ chỉ trạng thái yên tĩnh hoàn toàn, không có một chút động tĩnh hay tiếng động nào. Từ này thường dùng để miêu tả không gian, cảnh vật hoặc không khí tĩnh lặng tuyệt đối như mặt nước phẳng lì. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng từ “lặng tờ” trong tiếng Việt nhé!
Lặng tờ nghĩa là gì?
Lặng tờ là tính từ miêu tả trạng thái yên ắng tuyệt đối, phẳng lặng không có bất kỳ chuyển động hay âm thanh nào. Đây là từ ghép thuần Việt, thường xuất hiện trong văn chương để tả cảnh vật hoặc không khí.
Trong cuộc sống, từ “lặng tờ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong văn học: Bà Huyện Thanh Quan từng viết “Trắng xóa tràng giang phẳng lặng tờ” để miêu tả dòng sông yên ả, mặt nước phẳng như gương không gợn sóng.
Trong thiên nhiên: “Lặng tờ” thường dùng để tả mặt hồ, mặt sông khi không có gió, hoặc cảnh đêm khuya tĩnh mịch.
Trong tâm trạng: Từ này còn diễn tả không khí im ắng đến mức có thể cảm nhận được sự tĩnh lặng bao trùm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lặng tờ”
Từ “lặng tờ” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “tờ” được cho là biến âm của “từ” (từ đường – nơi thờ cúng tổ tiên), tượng trưng cho sự yên ắng, trang nghiêm. Một cách giải thích khác cho rằng “tờ” liên tưởng đến tờ giấy phẳng phiu, không gợn nếp.
Sử dụng “lặng tờ” khi muốn nhấn mạnh sự yên tĩnh tuyệt đối của không gian, đặc biệt khi miêu tả mặt nước hoặc cảnh vật thiên nhiên.
Lặng tờ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lặng tờ” được dùng khi miêu tả mặt nước phẳng lặng, không gian yên ắng hoàn toàn, hoặc khoảnh khắc tĩnh lặng không một tiếng động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lặng tờ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lặng tờ” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Mặt hồ lặng tờ phản chiếu bóng trăng.”
Phân tích: Miêu tả mặt hồ yên tĩnh tuyệt đối, phẳng như gương không gợn sóng.
Ví dụ 2: “Buồng không lặng ngắt như tờ, chỉ nghe tiếng đồng hồ tích tắc.”
Phân tích: Diễn tả căn phòng trống vắng, im ắng đến mức nghe được tiếng nhỏ nhất.
Ví dụ 3: “Đêm khuya, cả làng quê lặng tờ trong giấc ngủ.”
Phân tích: Thể hiện không khí yên bình, tĩnh mịch của vùng quê về đêm.
Ví dụ 4: “Mặt sông lặng tờ, thuyền trôi nhẹ như lướt trên gương.”
Phân tích: Tả cảnh sông nước phẳng lặng, tạo nên bức tranh thiên nhiên thanh bình.
Ví dụ 5: “Sau cơn bão, biển bỗng lặng tờ một cách kỳ lạ.”
Phân tích: Miêu tả sự đối lập giữa cơn bão dữ dội và mặt biển yên ắng sau đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lặng tờ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lặng tờ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lặng ngắt | Ồn ào |
| Phẳng lặng | Sóng gió |
| Tĩnh mịch | Náo động |
| Yên ắng | Huyên náo |
| Lặng lẽ | Xôn xao |
| Im lìm | Rộn ràng |
Dịch “Lặng tờ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lặng tờ | 风平浪静 (Fēng píng làng jìng) | Completely still | 静まりかえる (Shizumarikaeru) | 고요하다 (Goyohada) |
Kết luận
Lặng tờ là gì? Tóm lại, lặng tờ là trạng thái yên tĩnh hoàn toàn, phẳng lặng không một chút động tĩnh. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động những khoảnh khắc tĩnh lặng trong văn chương và giao tiếp.
