Đồ nghề là gì? 🛠️ Nghĩa Đồ nghề

Đồ nghề là gì? Đồ nghề là các dụng cụ, công cụ dùng để thực hiện một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể. Đây là từ quen thuộc trong đời sống người Việt, gắn liền với lao động và sản xuất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “đồ nghề” ngay bên dưới!

Đồ nghề nghĩa là gì?

Đồ nghề là danh từ chỉ tập hợp các dụng cụ, thiết bị cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nghề nghiệp nào đó. Từ này được ghép từ “đồ” (vật dụng) và “nghề” (công việc chuyên môn).

Trong tiếng Việt, từ “đồ nghề” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ các công cụ lao động như búa, kìm, cưa, khoan của thợ mộc, thợ điện, thợ sửa xe.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ trang thiết bị chuyên dụng trong bất kỳ lĩnh vực nào. Ví dụ: đồ nghề nấu ăn, đồ nghề trang điểm, đồ nghề câu cá.

Nghĩa bóng: Trong khẩu ngữ, “đồ nghề” đôi khi ám chỉ năng lực, kỹ năng hoặc “vốn liếng” của một người trong nghề nghiệp.

Đồ nghề có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đồ nghề” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ khi các nghề thủ công truyền thống phát triển trong xã hội nông nghiệp Việt Nam. Mỗi nghề đều có bộ dụng cụ riêng, từ đó hình thành khái niệm “đồ nghề”.

Sử dụng “đồ nghề” khi nói về dụng cụ làm việc chuyên môn hoặc trang thiết bị cần thiết cho một hoạt động cụ thể.

Cách sử dụng “Đồ nghề”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồ nghề” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồ nghề” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tập hợp công cụ làm việc. Ví dụ: bộ đồ nghề, hộp đồ nghề, túi đồ nghề.

Cụm danh từ: Kết hợp với tên nghề để chỉ rõ loại dụng cụ. Ví dụ: đồ nghề thợ điện, đồ nghề làm nail, đồ nghề sửa xe.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồ nghề”

Từ “đồ nghề” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh thợ mang theo bộ đồ nghề đến sửa điện.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ các dụng cụ của thợ điện.

Ví dụ 2: “Muốn làm nghề gì cũng phải có đồ nghề đàng hoàng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của công cụ trong nghề nghiệp.

Ví dụ 3: “Đồ nghề câu cá của ông nội rất đầy đủ.”

Phân tích: Chỉ trang thiết bị dùng cho hoạt động giải trí.

Ví dụ 4: “Cô ấy đầu tư đồ nghề makeup khá xịn.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực làm đẹp, chỉ dụng cụ trang điểm.

Ví dụ 5: “Thợ giỏi là thợ biết giữ gìn đồ nghề.”

Phân tích: Câu nói mang tính triết lý về nghề nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồ nghề”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồ nghề” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đồ nghề” với “dụng cụ” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đồ nghề” mang tính chuyên môn, gắn với nghề nghiệp; “dụng cụ” có nghĩa rộng hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đồ nghệ” hoặc “đồ ngề”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đồ nghề” với dấu nặng ở “nghề”.

“Đồ nghề”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồ nghề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dụng cụ Tay không
Công cụ Trống rỗng
Thiết bị Thiếu thốn
Đồ dùng Không trang bị
Trang thiết bị Thiếu dụng cụ
Vật dụng làm việc Không có phương tiện

Kết luận

Đồ nghề là gì? Tóm lại, đồ nghề là các dụng cụ cần thiết để thực hiện công việc chuyên môn. Hiểu đúng từ “đồ nghề” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.