Đỏ khé là gì? 🔴 Nghĩa Đỏ khé
Đỏ khé là gì? Đỏ khé là từ miêu tả màu đỏ rực, đỏ chói hoặc trạng thái mắt đỏ ngầu do khóc nhiều, thiếu ngủ hoặc bị kích ứng. Đây là cách diễn đạt dân gian mang tính hình ảnh cao, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “đỏ khé” ngay bên dưới!
Đỏ khé nghĩa là gì?
Đỏ khé là tính từ chỉ màu đỏ ở mức độ cao, thường dùng để miêu tả mắt đỏ ngầu hoặc vật có màu đỏ rực, chói. Đây là từ láy mang sắc thái nhấn mạnh trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “đỏ khé” được sử dụng với các nghĩa:
Miêu tả mắt: Chỉ trạng thái mắt đỏ ngầu do khóc nhiều, thức khuya, thiếu ngủ hoặc bị kích ứng. Ví dụ: “Mắt cô ấy đỏ khé vì khóc suốt đêm.”
Miêu tả màu sắc: Chỉ màu đỏ rực, đỏ chói của vật thể. Ví dụ: “Than hồng cháy đỏ khé trong bếp.”
Trong giao tiếp đời thường: Từ này thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh mức độ đỏ vượt mức bình thường, tạo hình ảnh sinh động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đỏ khé”
Từ “đỏ khé” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng từ láy tượng hình được sử dụng trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. “Khé” là thành phần phụ nhấn mạnh mức độ của màu đỏ.
Sử dụng “đỏ khé” khi muốn miêu tả mắt đỏ do xúc động, mệt mỏi hoặc vật có màu đỏ rực rỡ, chói chang.
Cách sử dụng “Đỏ khé” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đỏ khé” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đỏ khé” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đỏ khé” thường dùng để miêu tả trạng thái mắt ai đó sau khi khóc hoặc thức khuya, mang tính thân mật, gần gũi.
Trong văn viết: “Đỏ khé” xuất hiện trong văn học, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động, giàu cảm xúc khi miêu tả nhân vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đỏ khé”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đỏ khé” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau đêm thức trắng, mắt anh đỏ khé.”
Phân tích: Miêu tả mắt đỏ ngầu do thiếu ngủ, nhấn mạnh sự mệt mỏi.
Ví dụ 2: “Cô bé khóc đến mắt đỏ khé vì nhớ mẹ.”
Phân tích: Diễn tả mắt đỏ do khóc nhiều, thể hiện cảm xúc buồn bã.
Ví dụ 3: “Bếp than cháy đỏ khé trong đêm đông.”
Phân tích: Miêu tả màu đỏ rực của than hồng, tạo hình ảnh ấm áp.
Ví dụ 4: “Mặt trời lặn đỏ khé phía chân trời.”
Phân tích: Chỉ màu đỏ rực của hoàng hôn, mang tính chất thơ ca.
Ví dụ 5: “Mắt ông cụ đỏ khé khi nghe tin cháu đỗ đại học.”
Phân tích: Miêu tả mắt đỏ do xúc động, thể hiện niềm vui sướng.
“Đỏ khé”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đỏ khé”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đỏ ngầu | Trong trẻo |
| Đỏ rực | Trắng tinh |
| Đỏ chói | Nhợt nhạt |
| Đỏ au | Xanh xao |
| Đỏ lừ | Tái mét |
| Đỏ hoe | Bình thường |
Kết luận
Đỏ khé là gì? Tóm lại, đỏ khé là từ láy miêu tả màu đỏ rực hoặc mắt đỏ ngầu do khóc, thiếu ngủ. Hiểu đúng từ “đỏ khé” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.
