Thiết quân luật là gì? ⚖️ Nghĩa chi tiết

Thiết quân luật là gì? Thiết quân luật là biện pháp quản lý nhà nước đặc biệt có thời hạn do Quân đội thực hiện, được áp dụng khi an ninh chính trị và trật tự xã hội bị xâm phạm nghiêm trọng. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng và pháp luật. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và các trường hợp áp dụng thiết quân luật nhé!

Thiết quân luật nghĩa là gì?

Thiết quân luật là biện pháp quản lý nhà nước đặc biệt có thời hạn do Quân đội thực hiện. Theo Điều 21 Luật Quốc phòng 2018, khi an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội ở một hoặc một số địa phương bị xâm phạm nghiêm trọng tới mức chính quyền không còn kiểm soát được tình hình, Chủ tịch nước sẽ ra lệnh thiết quân luật theo đề nghị của Chính phủ.

Trong thời gian thi hành lệnh thiết quân luật, quyền lực được chuyển giao cho quân đội để khôi phục trật tự. Mọi hoạt động tại địa phương phải tuân thủ lệnh thiết quân luật và các biện pháp đặc biệt do Tư lệnh thiết quân luật ban hành.

Các biện pháp đặc biệt có thể bao gồm: cấm tụ tập đông người, hạn chế đi lại, kiểm soát phương tiện thông tin, đình chỉ hoạt động của một số cơ quan, tổ chức khi cần thiết.

Nguồn gốc và xuất xứ của thiết quân luật

Thiết quân luật có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thiết” nghĩa là đặt ra, “quân” là quân đội, “luật” là quy định pháp luật. Khái niệm này xuất hiện trong lịch sử nhiều quốc gia khi cần đối phó với chiến tranh hoặc bạo loạn.

Sử dụng cụm từ “thiết quân luật” khi nói về tình trạng khẩn cấp, quân đội nắm quyền kiểm soát hoặc các sự kiện lịch sử liên quan đến an ninh quốc gia.

Thiết quân luật sử dụng trong trường hợp nào?

Thiết quân luật được áp dụng khi xảy ra bạo loạn, đảo chính, chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp mà chính quyền dân sự không thể kiểm soát được tình hình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thiết quân luật

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “thiết quân luật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ ban bố thiết quân luật sau khi xảy ra bạo loạn nghiêm trọng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ biện pháp quản lý đặc biệt do quân đội thực hiện.

Ví dụ 2: “Trong thời kỳ thiết quân luật, người dân bị hạn chế đi lại vào ban đêm.”

Phân tích: Mô tả các quy định đặc biệt được áp dụng trong thời gian thiết quân luật.

Ví dụ 3: “Lệnh thiết quân luật đã được dỡ bỏ sau khi tình hình ổn định trở lại.”

Phân tích: Nói về việc chấm dứt tình trạng thiết quân luật khi không còn cần thiết.

Ví dụ 4: “Đài Loan từng áp dụng thiết quân luật kéo dài từ năm 1948 đến 1987.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử để nhắc đến sự kiện thực tế.

Ví dụ 5: “Tư lệnh thiết quân luật có quyền ban hành các biện pháp đặc biệt để kiểm soát tình hình.”

Phân tích: Chỉ thẩm quyền của người chỉ huy quân đội trong thời gian thiết quân luật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thiết quân luật

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiết quân luật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân quản Dân chủ
Tình trạng khẩn cấp Thời bình
Giới nghiêm Tự do dân sự
Quân pháp Ổn định xã hội
Luật quân sự Trật tự bình thường
Chế độ quân sự Chính quyền dân sự

Dịch thiết quân luật sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiết quân luật 戒严 (Jièyán) Martial law 戒厳令 (Kaigenrei) 계엄령 (Gyeeomryeong)

Kết luận

Thiết quân luật là gì? Tóm lại, thiết quân luật là biện pháp quản lý nhà nước đặc biệt do quân đội thực hiện khi tình hình an ninh vượt tầm kiểm soát của chính quyền dân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.