Nhừ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhừ

Nhừ là gì? Nhừ là từ chỉ trạng thái chín kỹ, mềm nát hoặc mức độ cao của một cảm giác như mệt mỏi, đau đớn. Đây là từ quen thuộc trong đời sống người Việt, thường xuất hiện trong nấu ăn và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “nhừ” ngay bên dưới!

Nhừ là gì?

Nhừ là tính từ chỉ trạng thái mềm nát do được nấu chín kỹ, hoặc diễn tả mức độ cao của cảm giác mệt mỏi, đau đớn. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “nhừ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái thức ăn được nấu chín kỹ đến mức mềm nát. Ví dụ: thịt nhừ, xương nhừ, khoai nhừ.

Nghĩa mở rộng: Diễn tả mức độ cao của cảm giác tiêu cực. Ví dụ: mệt nhừ, đau nhừ, nhức nhừ.

Trong văn nói: “Nhừ” thường đi kèm với các từ khác để nhấn mạnh mức độ như “nhừ tử”, “nhừ người”, “nhừ xương”.

Nhừ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhừ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống nấu nướng của người dân khi mô tả trạng thái thức ăn chín mềm. Theo thời gian, từ này được mở rộng nghĩa để diễn tả các trạng thái cơ thể.

Sử dụng “nhừ” khi nói về thức ăn chín kỹ hoặc cảm giác mệt mỏi, đau đớn ở mức cao.

Cách sử dụng “Nhừ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhừ” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ trạng thái mềm nát. Ví dụ: thịt nhừ, cơm nhừ, đậu nhừ.

Phó từ: Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: mệt nhừ, đau nhừ, nát nhừ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhừ”

Từ “nhừ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ hầm xương bò đến khi nhừ mới tắt bếp.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ xương được nấu mềm nát.

Ví dụ 2: “Đi bộ cả ngày, về đến nhà mệt nhừ người.”

Phân tích: Dùng như phó từ, nhấn mạnh mức độ mệt mỏi rất cao.

Ví dụ 3: “Bị cảm mấy hôm, đau nhừ cả đầu.”

Phân tích: Phó từ chỉ mức độ đau đớn dữ dội.

Ví dụ 4: “Khoai lang luộc nhừ ăn rất ngon.”

Phân tích: Tính từ mô tả khoai chín mềm.

Ví dụ 5: “Làm việc từ sáng tới tối, nhừ tử luôn.”

Phân tích: Cụm từ nhấn mạnh sự kiệt sức hoàn toàn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhừ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhừ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhừ” với “nhũ” (sữa, nhũ tương).

Cách dùng đúng: “Thịt hầm nhừ” (không phải “thịt hầm nhũ”).

Trường hợp 2: Dùng “nhừ” trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: “Nhừ” là từ thông tục, nên dùng “mềm”, “chín kỹ” trong văn viết trang trọng.

“Nhừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mềm nát Cứng
Chín kỹ Sống
Nát bét Dai
Rục (xương rục) Còn sống
Bở tơi Chưa chín
Mềm nhũn Giòn

Kết luận

Nhừ là gì? Tóm lại, nhừ là từ chỉ trạng thái chín mềm nát hoặc mức độ cao của cảm giác mệt mỏi, đau đớn. Hiểu đúng từ “nhừ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.