Đinh ninh là gì? 💭 Nghĩa chi tiết
Đinh ninh là gì? Đinh ninh là trạng thái tin chắc, khẳng định chắc chắn về một điều gì đó trong lòng mà không hề nghi ngờ. Đây là từ ghép thuần Việt thể hiện sự quyết tâm, lòng tin vững vàng vào suy nghĩ hoặc lời hứa của bản thân. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ sinh động về từ “đinh ninh” ngay bên dưới!
Đinh ninh nghĩa là gì?
Đinh ninh là động từ chỉ trạng thái tin tưởng chắc chắn, khẳng định trong lòng về một điều gì đó. Từ này thường dùng để diễn tả sự tự tin, cam kết hoặc niềm tin mạnh mẽ vào một sự việc, lời nói hay quyết định.
Trong tiếng Việt, “đinh ninh” được sử dụng với các sắc thái khác nhau:
Trong giao tiếp hàng ngày: Đinh ninh thể hiện sự tin chắc vào điều mình nghĩ hoặc được nghe. Ví dụ: “Tôi đinh ninh anh ấy sẽ đến.”
Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, đặc biệt là Truyện Kiều của Nguyễn Du với câu nổi tiếng: “Đinh ninh hai miệng một lời song song” – ý chỉ lời thề nguyền chắc chắn.
Trong tình yêu: Đinh ninh gắn với những lời hứa, cam kết son sắt giữa hai người yêu nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đinh ninh”
Từ “đinh ninh” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ. Từ này kết hợp giữa “đinh” (chắc chắn, cứng cỏi) và “ninh” (yên ổn, vững vàng).
Sử dụng “đinh ninh” khi muốn diễn tả sự tin tưởng tuyệt đối, lời thề hẹn hoặc khẳng định chắc chắn trong lòng.
Cách sử dụng “Đinh ninh” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đinh ninh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đinh ninh” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đinh ninh” thường dùng để bày tỏ sự tin chắc vào một sự việc hoặc lời nói của ai đó. Ví dụ: “Em cứ đinh ninh là anh đã về rồi.”
Trong văn viết: “Đinh ninh” xuất hiện trong văn học, thơ ca để diễn tả lời thề nguyền, cam kết hoặc niềm tin vững chắc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đinh ninh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đinh ninh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi đinh ninh rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 8 giờ.”
Phân tích: Diễn tả sự tin chắc về thời gian diễn ra sự kiện.
Ví dụ 2: “Đinh ninh hai miệng một lời song song.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Lời thề nguyền chắc chắn, cam kết vững vàng giữa hai người.
Ví dụ 3: “Cô ấy đinh ninh anh ta sẽ giữ lời hứa.”
Phân tích: Thể hiện niềm tin tuyệt đối vào lời nói của người khác.
Ví dụ 4: “Mẹ đinh ninh con đã ăn cơm xong nên không gọi.”
Phân tích: Sự tin chắc dẫn đến hành động (hoặc không hành động) cụ thể.
Ví dụ 5: “Anh đinh ninh trong lòng sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ.”
Phân tích: Khẳng định quyết tâm, cam kết với chính bản thân mình.
“Đinh ninh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đinh ninh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tin chắc | Nghi ngờ |
| Khẳng định | Hoài nghi |
| Chắc chắn | Phân vân |
| Quả quyết | Do dự |
| Tin tưởng | Lưỡng lự |
| Xác tín | Bán tín bán nghi |
Kết luận
Đinh ninh là gì? Tóm lại, đinh ninh là trạng thái tin chắc, khẳng định vững vàng trong lòng về một điều gì đó. Hiểu đúng từ “đinh ninh” giúp bạn diễn đạt sự cam kết, niềm tin một cách chính xác và sâu sắc hơn.
