Sờ là gì? 😏 Giải thích, ý nghĩa

Sờ là gì? Sờ là động từ chỉ hành động dùng tay chạm nhẹ vào vật hoặc người để cảm nhận bề mặt, nhiệt độ hoặc hình dạng. Đây là một trong những động tác cơ bản của xúc giác, giúp con người khám phá thế giới xung quanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của từ “sờ” ngay bên dưới!

Sờ là gì?

Sờ là động từ chỉ hành động dùng tay (hoặc bộ phận cơ thể) chạm vào bề mặt của vật, người để cảm nhận thông qua xúc giác. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm động từ chỉ hành động tiếp xúc.

Trong tiếng Việt, từ “sờ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hành động chạm tay vào để cảm nhận. Ví dụ: “Sờ vào tường thấy lạnh.”

Nghĩa mở rộng: Tìm kiếm bằng cách dùng tay dò dẫm. Ví dụ: “Sờ tìm chìa khóa trong bóng tối.”

Nghĩa bóng: Trong khẩu ngữ, “sờ” còn dùng để chỉ việc kiểm tra, xác minh. Ví dụ: “Sờ gáy” nghĩa là bị cơ quan chức năng kiểm tra.

Trong thành ngữ: “Sờ voi” (trong “Thầy bói xem voi”) chỉ việc nhận định phiến diện, chỉ biết một phần sự việc.

Sờ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sờ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với nhu cầu cảm nhận thế giới qua xúc giác của con người. Đây là từ đơn âm tiết, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng “sờ” khi muốn diễn tả hành động chạm tay để cảm nhận hoặc tìm kiếm.

Cách sử dụng “Sờ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sờ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sờ” trong tiếng Việt

Động từ độc lập: Chỉ hành động chạm tay. Ví dụ: sờ mặt, sờ tay, sờ vải.

Kết hợp với từ khác: Tạo thành cụm động từ như: sờ soạng, sờ nắn, sờ mó, sờ tìm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sờ”

Từ “sờ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ sờ trán con xem có sốt không.”

Phân tích: Hành động kiểm tra nhiệt độ cơ thể bằng tay.

Ví dụ 2: “Anh sờ tìm công tắc đèn trong bóng tối.”

Phân tích: Dùng tay dò dẫm để tìm vật khi không nhìn thấy.

Ví dụ 3: “Bé thích sờ vào lông mèo vì thấy mềm mại.”

Phân tích: Hành động chạm để cảm nhận chất liệu bề mặt.

Ví dụ 4: “Công ty đó bị sờ gáy vì trốn thuế.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc bị kiểm tra, điều tra.

Ví dụ 5: “Đừng sờ vào tranh, sơn còn ướt.”

Phân tích: Cảnh báo không được chạm tay vào vật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sờ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sờ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sờ” với “rờ” (từ này mang sắc thái khác, thường dùng ở miền Nam hoặc có nghĩa tiêu cực hơn).

Cách dùng đúng: “Sờ trán xem sốt” (trung tính) thay vì “rờ trán” (có thể gây hiểu lầm).

Trường hợp 2: Dùng “sờ” trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết học thuật.

Cách dùng đúng: Trong văn phong trang trọng, nên dùng “chạm”, “tiếp xúc” thay cho “sờ”.

“Sờ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chạm Buông
Rờ Tránh
Nắn Rút tay
Đụng Không chạm
Vuốt Cách ly

Kết luận

Sờ là gì? Tóm lại, sờ là động từ chỉ hành động dùng tay chạm vào để cảm nhận qua xúc giác. Hiểu đúng từ “sờ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.