Cày là gì? 🌾 Nghĩa và giải thích từ Cày

Cày là gì? Cày là nông cụ dùng sức kéo của trâu, bò hoặc máy để xúc và lật đất, chuẩn bị cho việc gieo trồng. Ngoài nghĩa gốc trong nông nghiệp, “cày” còn được dùng theo nghĩa bóng chỉ việc làm việc vất vả, chăm chỉ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “cày” trong tiếng Việt nhé!

Cày nghĩa là gì?

Cày là nông cụ có lưỡi bằng sắt hoặc gang, dùng sức kéo để lật, xới lớp đất trồng trọt. Đây là từ vừa mang nghĩa danh từ vừa mang nghĩa động từ trong tiếng Việt.

Nghĩa danh từ: Chỉ dụng cụ nông nghiệp dùng để làm đất. Ca dao có câu: “Một cày, một cuốc, thú nhà quê” (Nguyễn Trãi).

Nghĩa động từ: Hành động xúc và lật đất bằng cái cày. Ví dụ: “Cày sâu, bừa kĩ, phân tro cho đều” (ca dao).

Nghĩa bóng (tiếng lóng): Trong đời sống hiện đại, “cày” còn mang nghĩa làm việc vất vả, chăm chỉ. Người Việt thường nói “đi cày” để chỉ việc đi làm kiếm sống, bất kể ngành nghề nào. Ví dụ: “Tôi còn phải đi cày nuôi vợ con.” Giới trẻ còn dùng “cày phim”, “cày game” để chỉ việc xem phim hoặc chơi game liên tục trong thời gian dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cày”

“Cày” là từ thuần Việt, xuất hiện từ thời đại đồ đồng trong nền văn minh lúa nước. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hàng trăm lưỡi cày đồng thuộc văn hóa Đông Sơn (khoảng 500 năm trước Công nguyên).

Sử dụng “cày” khi nói về hoạt động làm đất trong nông nghiệp hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc làm việc chăm chỉ, vất vả.

Cày sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cày” được dùng khi mô tả công việc làm đất, hoạt động nông nghiệp, hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc làm việc cật lực, miệt mài trong công việc hay giải trí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cày”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cày” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trên đồng cạn, dưới đồng sâu, chồng cày vợ cấy con trâu đi bừa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả công việc làm ruộng truyền thống của người Việt.

Ví dụ 2: “Hôm nay bận lắm, tôi phải đi cày cả ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc đi làm vất vả kiếm sống.

Ví dụ 3: “Anh ấy cày môn toán suốt đêm qua để chuẩn bị thi.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc học hành chăm chỉ, miệt mài.

Ví dụ 4: “Cuối tuần rảnh, tôi cày hết bộ phim Hàn Quốc này.”

Phân tích: Tiếng lóng của giới trẻ, chỉ việc xem phim liên tục nhiều tập.

Ví dụ 5: “Cày sâu cuốc bẫm thì ruộng mới tốt.”

Phân tích: Thành ngữ khuyên làm việc kỹ lưỡng mới đạt kết quả tốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cày”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cày”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xới Nghỉ ngơi
Cuốc Lười biếng
Bừa Nhàn rỗi
Làm lụng Thảnh thơi
Lao động An nhàn
Cần cù Ăn không ngồi rồi

Dịch “Cày” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cày 犁 (Lí) / 耕 (Gēng) Plow / Plough 鋤 (Suki) / 耕す (Tagayasu) 쟁기 (Jaenggi) / 갈다 (Galda)

Kết luận

Cày là gì? Tóm lại, cày vừa là nông cụ làm đất vừa là động từ chỉ hành động xới đất. Trong đời sống hiện đại, “cày” còn mang nghĩa bóng chỉ việc làm việc chăm chỉ, miệt mài.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.