Tồn khoản là gì? 💰 Nghĩa chi tiết
Tồn khoản là gì? Tồn khoản là số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng hoặc sổ sách kế toán sau các giao dịch thu chi. Đây là thuật ngữ tài chính quan trọng, thường xuất hiện trong lĩnh vực ngân hàng và quản lý tài chính cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của “tồn khoản” ngay bên dưới!
Tồn khoản nghĩa là gì?
Tồn khoản là danh từ chỉ số tiền còn lại, số dư hiện có trong một tài khoản sau khi thực hiện các giao dịch gửi vào hoặc rút ra. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng.
Trong tiếng Việt, từ “tồn khoản” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng. Ví dụ: tồn khoản cuối kỳ, tồn khoản tối thiểu.
Trong kế toán: Số dư của một khoản mục sau khi cân đối thu chi, thường ghi nhận vào sổ sách.
Trong giao dịch: Lượng tiền khả dụng mà chủ tài khoản có thể sử dụng.
Lưu ý: “Tồn khoản” đôi khi được dùng thay thế cho “số dư tài khoản” trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính.
Tồn khoản có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tồn khoản” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tồn” (存) nghĩa là còn lại, giữ lại, và “khoản” (款) nghĩa là khoản tiền, mục tiền. Ghép lại, tồn khoản mang nghĩa khoản tiền còn lại.
Sử dụng “tồn khoản” khi nói về số dư trong tài khoản, sổ sách kế toán hoặc báo cáo tài chính.
Cách sử dụng “Tồn khoản”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tồn khoản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tồn khoản” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ số tiền còn lại. Ví dụ: tồn khoản ngân hàng, tồn khoản tiết kiệm.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong hợp đồng, báo cáo, sao kê tài khoản.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tồn khoản”
Từ “tồn khoản” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh tài chính và đời sống:
Ví dụ 1: “Tồn khoản tối thiểu để duy trì tài khoản là 50.000 đồng.”
Phân tích: Tồn khoản chỉ số dư tối thiểu cần có trong tài khoản ngân hàng.
Ví dụ 2: “Anh ấy kiểm tra tồn khoản trước khi chuyển tiền.”
Phân tích: Tồn khoản là số tiền khả dụng trong tài khoản.
Ví dụ 3: “Báo cáo tài chính ghi nhận tồn khoản cuối quý là 500 triệu đồng.”
Phân tích: Tồn khoản trong ngữ cảnh kế toán, chỉ số dư cuối kỳ.
Ví dụ 4: “Tồn khoản không đủ để thực hiện giao dịch này.”
Phân tích: Tồn khoản chỉ số tiền hiện có không đáp ứng yêu cầu.
Ví dụ 5: “Ngân hàng yêu cầu duy trì tồn khoản bình quân 10 triệu đồng/tháng.”
Phân tích: Tồn khoản bình quân là mức số dư trung bình trong một khoảng thời gian.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tồn khoản”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tồn khoản” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tồn khoản” với “tồn quỹ” (tiền mặt còn trong quỹ).
Cách dùng đúng: “Tồn khoản ngân hàng” (số dư tài khoản), “tồn quỹ” (tiền mặt trong két).
Trường hợp 2: Viết sai thành “tồn khoảng” hoặc “tồn khỏan”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tồn khoản” với dấu sắc.
“Tồn khoản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tồn khoản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Số dư | Thâm hụt |
| Dư khoản | Âm quỹ |
| Tiền còn lại | Nợ đọng |
| Số dư khả dụng | Cạn kiệt |
| Tồn quỹ | Thiếu hụt |
| Balance (tiếng Anh) | Vay nợ |
Kết luận
Tồn khoản là gì? Tóm lại, tồn khoản là số tiền còn lại trong tài khoản sau các giao dịch. Hiểu đúng từ “tồn khoản” giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn.
