Trừng là gì? 😏 Nghĩa Trừng chi tiết

Trừng là gì? Trừng là động từ chỉ hành động nhìn chằm chằm với ánh mắt giận dữ, đe dọa hoặc mang nghĩa trừng phạt, răn đe người có lỗi. Đây là từ thường gặp trong văn học và giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các sắc thái nghĩa của từ “trừng” ngay bên dưới!

Trừng nghĩa là gì?

Trừng là động từ diễn tả hành động nhìn ai đó với ánh mắt giận dữ, nghiêm khắc hoặc đe dọa. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa trừng phạt, xử lý nghiêm người mắc lỗi.

Trong tiếng Việt, từ “trừng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Trừng mắt: Hành động mở to mắt nhìn chằm chằm với vẻ tức giận, không hài lòng. Ví dụ: “Mẹ trừng mắt nhìn con vì nghịch ngợm.”

Nghĩa 2 – Trừng phạt/trừng trị: Xử phạt nghiêm khắc để răn đe. Ví dụ: “Pháp luật trừng trị kẻ phạm tội.”

Trong văn học: Từ “trừng” thường xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật, diễn tả sự phẫn nộ, bất bình hoặc quyền uy.

Trừng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trừng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trừng” (懲) mang nghĩa răn đe, trừng phạt. Theo thời gian, từ này được Việt hóa và mở rộng thêm nghĩa chỉ cách nhìn giận dữ.

Sử dụng “trừng” khi muốn diễn tả ánh mắt nghiêm khắc hoặc hành động xử phạt ai đó.

Cách sử dụng “Trừng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trừng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trừng” trong tiếng Việt

Động từ độc lập: Chỉ hành động nhìn với vẻ giận. Ví dụ: trừng mắt, trừng trừng.

Kết hợp với từ khác: Trừng phạt, trừng trị, trừng mắt trợn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trừng”

Từ “trừng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và văn viết:

Ví dụ 1: “Cô giáo trừng mắt nhìn học sinh nói chuyện riêng.”

Phân tích: Diễn tả ánh mắt nghiêm khắc, không hài lòng của cô giáo.

Ví dụ 2: “Pháp luật sẽ trừng trị nghiêm minh hành vi tham nhũng.”

Phân tích: Mang nghĩa xử phạt, răn đe theo pháp luật.

Ví dụ 3: “Anh ta trừng trừng nhìn đối thủ không nói một lời.”

Phân tích: Từ láy “trừng trừng” nhấn mạnh cái nhìn dữ dội, kéo dài.

Ví dụ 4: “Bà nội trừng mắt, thằng bé lập tức im lặng.”

Phân tích: Ánh mắt nghiêm khắc có tác dụng răn đe.

Ví dụ 5: “Tội ác phải bị trừng phạt thích đáng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trừng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trừng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trừng” với “trừng” (trong “trong trừng” – nước trong).

Cách dùng đúng: “Trừng mắt” chỉ ánh mắt giận dữ, không liên quan đến “trong trừng.”

Trường hợp 2: Dùng “trừng” trong ngữ cảnh không phù hợp như khen ngợi.

Cách dùng đúng: “Trừng” luôn mang sắc thái tiêu cực, nghiêm khắc, không dùng cho tình huống tích cực.

“Trừng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trừng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trợn mắt Nhìn dịu dàng
Gườm Mỉm cười
Lườm Âu yếm
Trừng phạt Tha thứ
Răn đe Khoan dung
Trừng trị Bỏ qua

Kết luận

Trừng là gì? Tóm lại, trừng là động từ chỉ ánh mắt giận dữ hoặc hành động trừng phạt. Hiểu đúng từ “trừng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.