Tôi rèn là gì? 🔨 Nghĩa Tôi rèn

Tòng quyền là gì? Tòng quyền là hành động linh hoạt, tùy cơ ứng biến theo hoàn cảnh thay vì cứng nhắc tuân theo nguyên tắc cố định. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong triết học, đạo đức và các tình huống đòi hỏi sự khéo léo xử lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “tòng quyền” ngay bên dưới!

Tòng quyền nghĩa là gì?

Tòng quyền là cách hành xử linh hoạt, biết thay đổi theo tình thế để đạt được mục đích tốt đẹp, không máy móc bám vào quy tắc cứng nhắc. Đây là động từ mang ý nghĩa tích cực trong triết học phương Đông.

Trong tiếng Việt, từ “tòng quyền” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa chính: Chỉ sự linh hoạt, uyển chuyển trong cách xử lý vấn đề tùy theo hoàn cảnh cụ thể.

Trong đạo đức: Tòng quyền là biết nhún nhường, chấp nhận tạm thời một điều không lý tưởng để bảo toàn điều lớn hơn.

Trong đời sống: Dùng để khuyên người ta biết thích nghi, không quá cứng nhắc trong mọi tình huống.

Tòng quyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tòng quyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tòng” (從) nghĩa là theo, tuân theo; “quyền” (權) nghĩa là quyền biến, linh hoạt, tạm thời. Ghép lại, “tòng quyền” mang nghĩa hành động theo cách linh hoạt, tùy cơ ứng biến.

Sử dụng “tòng quyền” khi nói về việc xử lý tình huống một cách khéo léo, không cứng nhắc theo nguyên tắc.

Cách sử dụng “Tòng quyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tòng quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tòng quyền” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, triết học, sách giáo huấn với sắc thái trang trọng, sâu sắc.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, thay vào đó người ta hay nói “linh hoạt”, “tùy cơ ứng biến”, “biết thích nghi”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tòng quyền”

Từ “tòng quyền” được dùng trong các ngữ cảnh cần sự linh hoạt và khôn khéo:

Ví dụ 1: “Trong tình thế nguy cấp, ông đành phải tòng quyền mà chấp nhận điều kiện của đối phương.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự nhượng bộ tạm thời để bảo toàn lợi ích lớn hơn.

Ví dụ 2: “Người quân tử biết tòng quyền nhưng không bỏ chính đạo.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự linh hoạt nhưng vẫn giữ vững nguyên tắc cốt lõi.

Ví dụ 3: “Đôi khi phải tòng quyền để giữ hòa khí gia đình.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời sống, khuyên sự nhún nhường khéo léo.

Ví dụ 4: “Biết tòng quyền là trí tuệ, không phải yếu đuối.”

Phân tích: Khẳng định giá trị tích cực của sự linh hoạt trong hành xử.

Ví dụ 5: “Thời loạn lạc, nhiều người phải tòng quyền để bảo toàn tính mạng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ sự thích nghi với hoàn cảnh khắc nghiệt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tòng quyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tòng quyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tòng quyền” với “tùng quyền” hoặc “tông quyền”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tòng quyền” với dấu huyền ở “tòng”.

Trường hợp 2: Hiểu sai “tòng quyền” là xu nịnh, cơ hội.

Cách dùng đúng: Tòng quyền mang nghĩa tích cực, là sự linh hoạt có chừng mực, không phải hèn nhát hay đánh mất nguyên tắc.

“Tòng quyền”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tòng quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tùy cơ ứng biến Cứng nhắc
Linh hoạt Máy móc
Uyển chuyển Bảo thủ
Thích nghi Cố chấp
Quyền biến Nguyên tắc cứng
Nhún nhường Cương quyết

Kết luận

Tòng quyền là gì? Tóm lại, tòng quyền là cách hành xử linh hoạt, biết thay đổi theo hoàn cảnh mà không đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Hiểu đúng từ “tòng quyền” giúp bạn ứng xử khôn khéo hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.