Dán là gì? 📎 Nghĩa, giải thích từ Dán
Dán là gì? Dán là hành động làm cho hai hay nhiều vật dính vào nhau bằng chất kết dính như keo, hồ, băng dính hoặc các vật liệu tương tự. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thủ công mỹ nghệ và công nghệ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “dán” nhé!
Dán nghĩa là gì?
Dán là động từ chỉ hành động gắn kết, làm cho các vật thể dính chặt vào nhau thông qua chất kết dính hoặc lực ép. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “dán” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Nghĩa gốc: Dán là hành động sử dụng keo, hồ, băng dính để làm cho hai bề mặt gắn chặt vào nhau. Ví dụ: dán tem, dán giấy, dán tường.
Nghĩa mở rộng: “Dán” còn mang nghĩa áp sát, chặt vào một vị trí nào đó. Ví dụ: “dán mắt vào màn hình” nghĩa là nhìn chăm chú, không rời mắt.
Trong công nghệ: “Dán” (paste) là thao tác đưa nội dung đã sao chép vào vị trí mới trên máy tính, đối lập với “sao chép” (copy) và “cắt” (cut).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dán”
Từ “dán” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với các hoạt động thủ công truyền thống của người Việt. Hành động dán đã có từ khi con người biết sử dụng nhựa cây, hồ bột để kết nối các vật liệu.
Sử dụng từ “dán” khi mô tả hành động gắn kết vật thể, trong công việc văn phòng, thủ công, xây dựng hoặc khi nói về thao tác trên máy tính.
Dán sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dán” được dùng khi gắn kết đồ vật bằng chất kết dính, mô tả sự tập trung cao độ, hoặc thực hiện thao tác paste trong tin học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dán”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dán” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em bé đang dán tem vào phong bì thư.”
Phân tích: Mô tả hành động gắn tem lên bề mặt phong bì bằng lớp keo có sẵn.
Ví dụ 2: “Cô ấy dán mắt vào điện thoại suốt cả buổi.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự tập trung, chăm chú nhìn không rời.
Ví dụ 3: “Thợ đang dán giấy dán tường cho căn phòng mới.”
Phân tích: Mô tả công việc trang trí nội thất bằng cách gắn giấy lên tường.
Ví dụ 4: “Nhấn Ctrl+V để dán văn bản đã sao chép.”
Phân tích: Thuật ngữ tin học chỉ thao tác đưa nội dung vào vị trí mới.
Ví dụ 5: “Trẻ em thích dán sticker vào vở.”
Phân tích: Hoạt động vui chơi phổ biến của trẻ nhỏ với hình dán.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dán”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dán”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gắn | Gỡ |
| Dính | Tách |
| Kết dính | Bóc |
| Gắn kết | Lột |
| Đính | Tháo |
| Liên kết | Rời |
Dịch “Dán” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dán | 贴 (Tiē) / 粘 (Zhān) | Stick / Paste / Glue | 貼る (Haru) | 붙이다 (Buchida) |
Kết luận
Dán là gì? Tóm lại, dán là hành động gắn kết các vật thể bằng chất kết dính, được sử dụng rộng rãi trong đời sống và công nghệ. Hiểu rõ về từ “dán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
