Còn là gì? ⏰ Nghĩa và giải thích từ Còn

Còn là gì? Còn là từ tiếng Việt chỉ sự tiếp tục tồn tại, chưa hết hẳn hoặc dùng để nêu ra trường hợp khác để đối chiếu, so sánh. Đây là từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò động từ, phó từ hoặc liên từ trong câu. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách dùng và các trường hợp sử dụng từ còn nhé!

Còn nghĩa là gì?

Còn là từ thuần Việt biểu thị sự tiếp tục có, chưa hết hẳn, hoặc dùng để khẳng định, đối chiếu giữa các sự việc, trường hợp khác nhau.

Từ còn có nhiều nghĩa và chức năng ngữ pháp khác nhau:

Nghĩa 1 – Động từ: Chỉ sự tiếp tục tồn tại, chưa mất đi hoặc chưa hết. Ví dụ: “Kẻ còn người mất”, “Nó còn tiền”, “Anh ấy còn mẹ già”.

Nghĩa 2 – Phó từ: Biểu thị sự tiếp tục, tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: “Anh ta còn rất trẻ”, “Khuya rồi mà vẫn còn thức”.

Nghĩa 3 – Liên từ: Dùng để nêu ra trường hợp khác hoặc đối lập với điều vừa nói. Ví dụ: “Nó ở nhà, còn anh?”, “Thà như thế còn hơn”.

Nguồn gốc và xuất xứ của còn

Còn là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Từ còn được sử dụng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh: văn viết, văn nói, giao tiếp thân mật lẫn trang trọng.

Còn sử dụng trong trường hợp nào?

Còn được dùng khi muốn diễn tả sự tồn tại tiếp tục, sự tiếp diễn của hành động, hoặc để nêu trường hợp khác nhằm so sánh, đối chiếu trong câu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng còn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ còn trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Còn một tuần lễ nữa là đến Tết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ khoảng thời gian chưa hết, vẫn còn lại.

Ví dụ 2: “Bệnh mười phần còn ba.”

Phân tích: Biểu thị phần chưa khỏi hẳn, vẫn tiếp tục tồn tại.

Ví dụ 3: “Hôm qua còn nắng to hơn hôm nay nhiều.”

Phân tích: Dùng như phó từ để so sánh, nhấn mạnh mức độ.

Ví dụ 4: “Đã không giúp đỡ, lại còn quấy rầy.”

Phân tích: Biểu thị ý bổ sung thêm hành động tiêu cực.

Ví dụ 5: “Em đi học, còn anh đi làm.”

Phân tích: Dùng như liên từ để nêu trường hợp khác, đối chiếu hai chủ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với còn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến còn:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vẫn Hết
Hãy còn Mất
Còn lại Không còn
Sót lại Cạn
Tiêu tan

Dịch còn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Còn 还 (Hái) / 剩 (Shèng) Still / Remain まだ (Mada) / 残る (Nokoru) 아직 (Ajik) / 남다 (Namda)

Kết luận

Còn là gì? Tóm lại, còn là từ thuần Việt đa nghĩa, biểu thị sự tiếp tục tồn tại hoặc dùng để đối chiếu, so sánh các trường hợp trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.