Chầu là gì? 👑 Ý nghĩa, cách dùng từ Chầu

Chầu là gì? Chầu là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ buổi ăn uống, vui chơi, vừa là động từ chỉ việc hầu vua hoặc hướng về một trung tâm. Đây là từ mang đậm nét văn hóa cung đình và dân gian Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “chầu” trong tiếng Việt nhé!

Chầu nghĩa là gì?

Chầu là từ có thể dùng như danh từ hoặc động từ, với nghĩa phổ biến nhất là buổi ăn uống, vui chơi giải trí hoặc hành động hầu vua trong cung đình.

Trong tiếng Việt, từ “chầu” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa danh từ:
– Buổi hát ả đào: “một chầu hát”
– Trống chầu (nói tắt): “cầm chầu”
– Bữa ăn uống hoặc vui chơi: “đãi một chầu phở”, “xem một chầu xinê”
– Khoảng thời gian, hồi, lúc: “chầu này trời hay mưa”

Nghĩa động từ:
– Hầu vua trong cung đình để chờ nghe lệnh: “chầu vua”, “sân chầu”, “áo chầu”
– Hướng vào, quay về một trung tâm: “rồng chầu mặt nguyệt”
– Thêm hàng cho người mua theo tỉ lệ: “bán một chục cam, chầu hai quả”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chầu”

“Chầu” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời phong kiến gắn liền với văn hóa cung đình và nghi lễ triều chính. Từ này phản ánh mối quan hệ vua – tôi trong xã hội xưa.

Sử dụng “chầu” khi nói về nghi thức triều đình, buổi ăn uống đãi khách, hoặc mô tả hình ảnh hướng về trung tâm trong nghệ thuật.

Chầu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chầu” được dùng khi mô tả nghi lễ cung đình, buổi tiệc đãi khách, khoảng thời gian cụ thể, hoặc hình ảnh hướng về một trung tâm trong điêu khắc, hội họa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chầu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hôm nay tôi đãi anh em một chầu bia.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ buổi ăn uống, tiệc tùng mời khách.

Ví dụ 2: “Các quan văn võ vào sân chầu vua.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ việc hầu vua trong cung đình thời phong kiến.

Ví dụ 3: “Bức chạm khắc hình rồng chầu mặt nguyệt rất tinh xảo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hướng về trung tâm, mô tả hình ảnh trong nghệ thuật truyền thống.

Ví dụ 4: “Chầu này trời hay mưa lắm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ khoảng thời gian, tương đương “dạo này”, “hồi này”.

Ví dụ 5: “Bán một chục trứng, chầu thêm hai quả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thêm hàng cho khách theo tỉ lệ, phong tục buôn bán dân gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chầu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hầu (hầu vua) Lui (lui triều)
Bái yết Rời xa
Triều kiến Quay lưng
Đãi (đãi tiệc) Từ chối
Mời (mời khách) Tránh né
Hướng về Quay đi

Dịch “Chầu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chầu 朝 (Cháo) To attend court / A round (of drinks) 朝見 (Chōken) 조회 (Johoe)

Kết luận

Chầu là gì? Tóm lại, chầu là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, mang đậm nét văn hóa cung đình và dân gian. Hiểu đúng từ “chầu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.