Cẩu là gì? 🐕 Nghĩa và giải thích từ Cẩu

Cẩu là gì? Cẩu là từ Hán Việt có nghĩa là “chó”, đồng thời cũng là động từ chỉ hành động nâng, kéo vật nặng bằng thiết bị cần cẩu. Ngoài ra, “cẩu” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ quen thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “cẩu” nhé!

Cẩu nghĩa là gì?

Cẩu (狗) là từ Hán Việt có nghĩa là “chó” – loài động vật nuôi thân thiết với con người. Đây là cách gọi trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương cổ và thành ngữ.

Trong tiếng Việt, từ “cẩu” còn mang các nghĩa khác:

Trong xây dựng, công nghiệp: “Cẩu” là động từ chỉ hành động dùng cần cẩu để nâng, di chuyển vật nặng. Ví dụ: “Cẩu hàng lên tầng 5”, “xe cẩu đang cẩu cột bê tông”.

Trong thành ngữ, tục ngữ: Từ “cẩu” xuất hiện trong nhiều câu như “cẩu trệ” (chó con), “tang gia cẩu” (chó nhà có tang – ý chỉ người bơ vơ), “cẩu đầu quân sư” (quân sư đầu chó – chỉ người bày mưu tính kế xấu).

Trong từ ghép: “Cẩu thả” nghĩa là làm việc qua loa, không cẩn thận. Đây là từ ghép phổ biến nhất chứa chữ “cẩu” trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cẩu”

Từ “cẩu” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Chữ Hán là 狗 (gǒu), âm Hán Việt đọc là “cẩu”.

Sử dụng từ “cẩu” khi viết văn trang trọng, trong thành ngữ cổ, hoặc khi nói về thiết bị nâng hạ trong xây dựng.

Cẩu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cẩu” được dùng khi nhắc đến chó theo cách văn chương, trong thành ngữ tục ngữ, hoặc khi mô tả hoạt động nâng hạ bằng cần cẩu trong xây dựng, công nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cẩu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cẩu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mã đáo thành công, cẩu phệ vinh hoa” (ngựa đến thành công, chó mập vinh hoa).

Phân tích: Câu chúc cổ, dùng “cẩu” theo nghĩa Hán Việt chỉ chó, mang ý tốt lành.

Ví dụ 2: “Công nhân đang cẩu dầm thép lên công trình.”

Phân tích: Dùng “cẩu” như động từ, chỉ hành động nâng vật nặng bằng cần cẩu.

Ví dụ 3: “Làm việc cẩu thả như vậy sẽ gây hậu quả nghiêm trọng.”

Phân tích: “Cẩu thả” là từ ghép chỉ sự qua loa, thiếu cẩn thận trong công việc.

Ví dụ 4: “Tên cẩu đầu quân sư đó chuyên bày mưu hại người.”

Phân tích: Thành ngữ mang nghĩa chê bai người hay bày mưu tính kế xấu xa.

Ví dụ 5: “Xe cẩu 50 tấn đã được điều động đến hiện trường.”

Phân tích: “Xe cẩu” là phương tiện chuyên dụng để nâng hạ vật nặng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cẩu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cẩu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chó Miêu (mèo)
Khuyển Hổ
Cún Sư tử
Chó săn Mãnh thú
Cẩu trệ (chó con) Lang (sói)

Dịch “Cẩu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cẩu (chó) 狗 (Gǒu) Dog 犬 (Inu) 개 (Gae)

Kết luận

Cẩu là gì? Tóm lại, cẩu là từ Hán Việt nghĩa là chó, đồng thời là động từ chỉ hành động nâng hạ vật nặng. Hiểu đúng từ “cẩu” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.