Đình công là gì? 💼 Nghĩa đầy đủ
Đình công là gì? Đình công là hành động ngừng làm việc tập thể của người lao động nhằm gây áp lực để đòi quyền lợi từ người sử dụng lao động. Đây là quyền hợp pháp của công nhân được pháp luật nhiều quốc gia công nhận. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, quy định pháp luật và các hình thức đình công phổ biến ngay bên dưới!
Đình công là gì?
Đình công là việc người lao động tạm thời ngừng việc tập thể để yêu cầu giải quyết tranh chấp lao động với người sử dụng lao động. Đây là danh từ chỉ một hình thức đấu tranh của giai cấp công nhân.
Trong tiếng Việt, từ “đình công” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động ngừng làm việc có tổ chức của tập thể lao động. Ví dụ: “Công nhân nhà máy đình công đòi tăng lương.”
Nghĩa pháp lý: Là quyền của người lao động được quy định trong Bộ luật Lao động, phải tuân thủ trình tự, thủ tục nhất định.
Trong lịch sử: Đình công là phương thức đấu tranh quan trọng của phong trào công nhân thế giới, đặc biệt từ thời kỳ cách mạng công nghiệp.
Đình công có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đình công” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đình” nghĩa là dừng lại, “công” nghĩa là công việc, lao động. Thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của phong trào công nhân và quan hệ lao động hiện đại.
Sử dụng “đình công” khi nói về việc ngừng việc tập thể của người lao động để đấu tranh đòi quyền lợi.
Cách sử dụng “Đình công”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đình công” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đình công” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự kiện, cuộc ngừng việc tập thể. Ví dụ: cuộc đình công, phong trào đình công.
Động từ: Chỉ hành động ngừng làm việc. Ví dụ: công nhân đình công, quyết định đình công.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đình công”
Từ “đình công” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến lao động, pháp luật và xã hội:
Ví dụ 1: “Hàng nghìn công nhân đình công yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động ngừng việc tập thể.
Ví dụ 2: “Cuộc đình công kéo dài suốt hai tuần mới kết thúc.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện ngừng việc.
Ví dụ 3: “Đình công bất hợp pháp có thể bị xử lý theo quy định.”
Phân tích: Ngữ cảnh pháp lý, chỉ loại đình công không tuân thủ trình tự.
Ví dụ 4: “Quyền đình công được ghi nhận trong Hiến pháp.”
Phân tích: Danh từ chỉ quyền của người lao động.
Ví dụ 5: “Công đoàn kêu gọi đình công để phản đối chính sách cắt giảm nhân sự.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động đấu tranh có tổ chức.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đình công”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đình công” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đình công” với “bãi công” (nghĩa tương tự nhưng “bãi công” ít dùng hơn).
Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng, nhưng “đình công” phổ biến hơn trong văn bản pháp luật.
Trường hợp 2: Nhầm “đình công” với “nghỉ việc” (nghỉ việc là hành động cá nhân).
Cách dùng đúng: “Đình công” là hành động tập thể, có tổ chức; “nghỉ việc” là quyết định cá nhân.
“Đình công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đình công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bãi công | Làm việc |
| Ngừng việc | Tiếp tục sản xuất |
| Lãn công | Tăng ca |
| Đấu tranh lao động | Hợp tác |
| Biểu tình lao động | Tuân thủ |
| Phản kháng tập thể | Chấp hành |
Kết luận
Đình công là gì? Tóm lại, đình công là hành động ngừng việc tập thể của người lao động để đòi quyền lợi chính đáng. Hiểu đúng từ “đình công” giúp bạn nắm rõ quyền lợi lao động và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
