Câu kẹo là gì? 🍬 Nghĩa và giải thích Câu kẹo

Câu kẹo là gì? Câu kẹo là từ khẩu ngữ chỉ câu văn nói chung, thường mang hàm ý chê bai về cách diễn đạt lủng củng, không mạch lạc. Đây là từ ít dùng trong giao tiếp hiện đại, đồng nghĩa với “câu cú”. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ câu kẹo ngay bên dưới!

Câu kẹo nghĩa là gì?

Câu kẹo là danh từ khẩu ngữ, ít dùng, có nghĩa tương tự như “câu cú”, chỉ câu văn nói chung và thường mang hàm ý chê bai về cách viết, cách nói không rõ ràng, lộn xộn. Đây là từ thuần Việt.

Trong tiếng Việt, từ “câu kẹo” được sử dụng với các sắc thái sau:

Trong văn viết: Câu kẹo dùng để nhận xét về lối hành văn chưa đạt yêu cầu, câu văn thiếu mạch lạc, khó hiểu. Ví dụ: “Bài văn này câu kẹo lộn xộn quá.”

Trong giao tiếp đời thường: Từ này thường xuất hiện khi ai đó muốn chỉ trích cách diễn đạt không trôi chảy, rối rắm của người khác.

Các từ đồng nghĩa: Câu cú, câu kéo, câu kệ – đều mang nghĩa tương tự và thường hàm ý chê.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Câu kẹo”

Từ “câu kẹo” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể của từ “câu cú” trong khẩu ngữ. Trong đó, “câu” chỉ đơn vị ngôn ngữ đầy đủ ý nghĩa, còn “kẹo” là từ láy âm mang tính khẩu ngữ.

Sử dụng “câu kẹo” khi muốn nhận xét, phê bình về cách viết hoặc cách nói chưa đạt yêu cầu về mặt diễn đạt.

Cách sử dụng “Câu kẹo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “câu kẹo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Câu kẹo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “câu kẹo” thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhận xét về lối diễn đạt của ai đó. Ví dụ: “Nói gì mà câu kẹo lung tung vậy?”

Trong văn viết: “Câu kẹo” ít xuất hiện trong văn bản chính thức, chủ yếu dùng trong văn phong bình dân, tản văn hoặc khi trích dẫn lời nói.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Câu kẹo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “câu kẹo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bài luận này câu kẹo lộn xộn, cần viết lại.”

Phân tích: Dùng để chê bai cách hành văn không mạch lạc, khó hiểu.

Ví dụ 2: “Viết không ra câu kẹo gì cả.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc viết không thành câu, không đạt yêu cầu cơ bản.

Ví dụ 3: “Anh ấy nói câu kẹo rối rắm, chẳng ai hiểu.”

Phân tích: Chỉ cách nói không rõ ràng, khiến người nghe khó tiếp nhận.

Ví dụ 4: “Học sinh cần rèn luyện để tránh viết câu kẹo lủng củng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nhắc nhở về việc trau dồi kỹ năng viết.

Ví dụ 5: “Đọc xong mà không hiểu gì, câu kẹo quá!”

Phân tích: Thể hiện sự khó chịu khi gặp văn bản diễn đạt kém.

“Câu kẹo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “câu kẹo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Câu cú Mạch lạc
Câu kéo Trôi chảy
Câu kệ Rõ ràng
Lủng củng Súc tích
Rối rắm Gãy gọn
Lộn xộn Chỉn chu

Kết luận

Câu kẹo là gì? Tóm lại, câu kẹo là từ khẩu ngữ chỉ câu văn nói chung, thường hàm ý chê về cách diễn đạt lủng củng. Hiểu đúng từ “câu kẹo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trau dồi kỹ năng viết tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.