Dân tộc thiểu số là gì? 👥 Nghĩa ĐTTS

Dân tộc thiểu số là gì? Dân tộc thiểu số là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số (dân tộc chủ thể) trong một quốc gia. Tại Việt Nam, có 53 dân tộc thiểu số cùng sinh sống với dân tộc Kinh, tạo nên bức tranh văn hóa đa dạng và phong phú. Cùng khám phá đặc điểm, vai trò và chính sách dành cho dân tộc thiểu số ngay bên dưới!

Dân tộc thiểu số nghĩa là gì?

Dân tộc thiểu số là các dân tộc có dân số chiếm tỷ lệ nhỏ so với tổng dân số quốc gia, thường có ngôn ngữ, phong tục, tập quán và bản sắc văn hóa riêng biệt. Đây là cụm danh từ ghép từ “dân tộc” và “thiểu số” (số ít, không nhiều).

Trong tiếng Việt, cụm từ “dân tộc thiểu số” được sử dụng với các nghĩa:

Trong lĩnh vực dân tộc học: Dân tộc thiểu số là các tộc người có quy mô dân số nhỏ, sống tập trung hoặc phân tán ở các vùng miền khác nhau. Ví dụ: Dân tộc Tày, Thái, Mường, Khmer, H’Mông…

Trong chính sách: Dân tộc thiểu số là đối tượng được Nhà nước quan tâm, hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội thông qua các chương trình ưu đãi.

Trong văn hóa: Các dân tộc thiểu số góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa, làm phong phú bản sắc dân tộc Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân tộc thiểu số”

Cụm từ “dân tộc thiểu số” có nguồn gốc từ thuật ngữ quốc tế “ethnic minority”, được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp luật, nghiên cứu xã hội học và chính sách dân tộc từ thế kỷ 20. Tại Việt Nam, khái niệm này được chính thức sử dụng trong Hiến pháp và các văn bản pháp quy.

Sử dụng “dân tộc thiểu số” khi nói về các dân tộc ít người, chính sách dân tộc hoặc nghiên cứu về đa dạng văn hóa.

Cách sử dụng “Dân tộc thiểu số” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “dân tộc thiểu số” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dân tộc thiểu số” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Cụm từ “dân tộc thiểu số” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách, giáo dục, văn hóa hoặc phát triển vùng miền.

Trong văn viết: “Dân tộc thiểu số” xuất hiện trong văn bản pháp luật, sách giáo khoa, báo cáo nghiên cứu, báo chí và các chương trình phát triển kinh tế – xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân tộc thiểu số”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “dân tộc thiểu số” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam có 54 dân tộc, trong đó có 53 dân tộc thiểu số.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính xác, chỉ số lượng các dân tộc ít người tại Việt Nam.

Ví dụ 2: “Học sinh dân tộc thiểu số được hưởng nhiều chính sách ưu đãi trong giáo dục.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách hỗ trợ của Nhà nước.

Ví dụ 3: “Văn hóa của các dân tộc thiểu số góp phần làm phong phú bản sắc Việt Nam.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị văn hóa của các dân tộc ít người.

Ví dụ 4: “Vùng dân tộc thiểu số và miền núi cần được đầu tư phát triển hạ tầng.”

Phân tích: Chỉ địa bàn sinh sống của các dân tộc thiểu số, thường ở vùng sâu, vùng xa.

Ví dụ 5: “Bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số là nhiệm vụ quan trọng trong công tác văn hóa.”

Phân tích: Đề cập đến việc gìn giữ di sản ngôn ngữ của các dân tộc ít người.

“Dân tộc thiểu số”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân tộc thiểu số”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dân tộc ít người Dân tộc đa số
Sắc tộc thiểu số Dân tộc chủ thể
Tộc người thiểu số Dân tộc chính
Cộng đồng dân tộc nhỏ Dân tộc nòng cốt
Nhóm dân tộc ít người Dân tộc chiếm đa số
Dân tộc bản địa Tộc người chủ đạo

Kết luận

Dân tộc thiểu số là gì? Tóm lại, dân tộc thiểu số là các dân tộc có dân số ít hơn so với dân tộc đa số, mang bản sắc văn hóa riêng biệt và được Nhà nước quan tâm hỗ trợ phát triển. Hiểu đúng khái niệm “dân tộc thiểu số” giúp bạn trân trọng sự đa dạng văn hóa và tinh thần đoàn kết các dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.