Diệu huyền là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Diệu huyền

Diệu huyền là gì? Diệu huyền là từ Hán-Việt chỉ sự kỳ diệu, huyền bí, vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường của con người. Từ này thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo và triết học để diễn tả những điều thiêng liêng, cao siêu. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “diệu huyền” ngay bên dưới!

Diệu huyền nghĩa là gì?

Diệu huyền là tính từ chỉ sự kỳ diệu và huyền bí, mô tả những điều sâu xa, khó lý giải bằng lý trí thông thường. Từ này được ghép từ “diệu” (kỳ diệu, tuyệt vời) và “huyền” (sâu xa, bí ẩn).

Trong tiếng Việt, từ “diệu huyền” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong tôn giáo: Diệu huyền diễn tả những chân lý cao siêu, quyền năng thiêng liêng không thể giải thích như “pháp môn diệu huyền”, “đạo lý diệu huyền”.

Trong văn học: “Diệu huyền” dùng để tả vẻ đẹp bí ẩn, cuốn hút của thiên nhiên, tình yêu hoặc nghệ thuật.

Trong đời sống: Từ này mô tả những trải nghiệm kỳ lạ, khó tin nhưng có thật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Diệu huyền”

Từ “diệu huyền” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “diệu” (妙) nghĩa là kỳ diệu, tinh vi và “huyền” (玄) nghĩa là sâu xa, huyền bí. Khái niệm này phổ biến trong Phật giáo và Đạo giáo phương Đông.

Sử dụng “diệu huyền” khi muốn diễn tả những điều thiêng liêng, bí ẩn hoặc vẻ đẹp siêu phàm khó diễn đạt bằng lời.

Cách sử dụng “Diệu huyền” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “diệu huyền” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Diệu huyền” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “diệu huyền” ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong các buổi thuyết giảng tôn giáo, triết học hoặc khi bàn về nghệ thuật.

Trong văn viết: “Diệu huyền” xuất hiện trong văn học, kinh sách, thơ ca và các bài viết mang tính chiêm nghiệm, triết lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diệu huyền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “diệu huyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vũ trụ chứa đựng biết bao điều diệu huyền mà con người chưa khám phá hết.”

Phân tích: Dùng để mô tả sự bí ẩn, kỳ diệu của vũ trụ vượt ngoài hiểu biết con người.

Ví dụ 2: “Tiếng đàn tranh vang lên diệu huyền giữa đêm trăng thanh vắng.”

Phân tích: Tả âm thanh có vẻ đẹp huyền ảo, cuốn hút đặc biệt.

Ví dụ 3: “Đạo Phật chứa đựng những triết lý diệu huyền về kiếp người.”

Phân tích: Chỉ những chân lý sâu xa, cao siêu trong giáo lý tôn giáo.

Ví dụ 4: “Tình mẫu tử là điều diệu huyền nhất trên đời.”

Phân tích: Diễn tả sự thiêng liêng, kỳ diệu của tình cảm mẹ con.

Ví dụ 5: “Hang động Sơn Đoòng mang vẻ đẹp diệu huyền của tạo hóa.”

Phân tích: Mô tả cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ, bí ẩn và đẹp lạ thường.

“Diệu huyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diệu huyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Huyền diệu Tầm thường
Huyền bí Bình thường
Kỳ diệu Giản đơn
Thần bí Rõ ràng
Cao siêu Dễ hiểu
Nhiệm màu Thực tế

Kết luận

Diệu huyền là gì? Tóm lại, diệu huyền là từ chỉ sự kỳ diệu, huyền bí, thường dùng để diễn tả những điều thiêng liêng, cao siêu trong tôn giáo và văn học. Hiểu đúng từ “diệu huyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.