Điều ăn tiếng nói là gì? 😏 Nghĩa

Điều ăn tiếng nói là gì? Điều ăn tiếng nói là cách nói dân gian chỉ việc ăn nói có chừng mực, biết điều chỉnh lời ăn tiếng nói sao cho phù hợp, lịch sự trong giao tiếp. Đây là nét đẹp văn hóa ứng xử của người Việt, thể hiện sự khéo léo và tế nhị khi giao tiếp. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ “điều ăn tiếng nói” ngay bên dưới!

Điều ăn tiếng nói nghĩa là gì?

Điều ăn tiếng nói là cách diễn đạt dân gian, chỉ việc ăn nói có suy nghĩ, biết điều chỉnh ngôn ngữ và thái độ giao tiếp cho phù hợp với hoàn cảnh, đối tượng. Đây là cụm danh từ ghép, mang tính thành ngữ trong tiếng Việt.

Trong đó, “điều” nghĩa là điều chỉnh, điều độ; “ăn tiếng nói” là cách nói tắt của “ăn nói” – tức lời ăn tiếng nói hàng ngày. Cụm từ “điều ăn tiếng nói” nhấn mạnh việc kiểm soát, tiết chế lời nói sao cho đúng mực.

Trong văn hóa giao tiếp: Người biết điều ăn tiếng nói là người nói năng nhẹ nhàng, từ tốn, không thô lỗ hay xúc phạm người khác.

Trong giáo dục gia đình: Ông bà, cha mẹ thường dạy con cháu phải biết “điều ăn tiếng nói” để được mọi người yêu mến, tôn trọng.

Trong đời sống xã hội: Cụm từ này thường dùng để nhắc nhở ai đó cần cẩn thận, chỉn chu hơn trong cách giao tiếp, ứng xử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều ăn tiếng nói”

Cụm từ “điều ăn tiếng nói” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ lời ăn tiếng nói trong giao tiếp dân gian. Đây là cách diễn đạt truyền thống, thể hiện quan niệm của người Việt về chuẩn mực ứng xử.

Sử dụng “điều ăn tiếng nói” khi muốn nhắc nhở ai đó cần cẩn trọng trong lời nói, hoặc khen ngợi người biết giao tiếp khéo léo, tế nhị.

Cách sử dụng “Điều ăn tiếng nói” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “điều ăn tiếng nói” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điều ăn tiếng nói” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Cụm từ này thường xuất hiện trong lời khuyên răn, nhắc nhở như “Con phải biết điều ăn tiếng nói”, “Nói năng phải có điều ăn tiếng nói chứ!”.

Trong văn viết: “Điều ăn tiếng nói” xuất hiện trong các bài viết về văn hóa giao tiếp, giáo dục nhân cách, hoặc trong văn học dân gian khi nói về phép tắc ứng xử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều ăn tiếng nói”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “điều ăn tiếng nói” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà luôn dạy cháu phải biết điều ăn tiếng nói khi ra ngoài.”

Phân tích: Lời dặn dò của người lớn về việc ăn nói cẩn thận, lịch sự trong giao tiếp xã hội.

Ví dụ 2: “Cô ấy rất được lòng mọi người vì biết điều ăn tiếng nói.”

Phân tích: Khen ngợi người có cách giao tiếp khéo léo, tinh tế, được mọi người yêu quý.

Ví dụ 3: “Anh nên điều ăn tiếng nói một chút, đừng nói năng bừa bãi như vậy!”

Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó cần kiềm chế, cẩn trọng hơn trong lời nói.

Ví dụ 4: “Người có học thức thường biết điều ăn tiếng nói trong mọi hoàn cảnh.”

Phân tích: Nhận xét về phẩm chất của người có giáo dục, biết ứng xử phù hợp.

Ví dụ 5: “Cha mẹ cần dạy con điều ăn tiếng nói từ khi còn nhỏ.”

Phân tích: Lời khuyên về giáo dục gia đình, rèn luyện cách giao tiếp cho trẻ em.

“Điều ăn tiếng nói”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều ăn tiếng nói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ăn nói có chừng mực Ăn nói bừa bãi
Nói năng lịch sự Nói năng thô lỗ
Lời ăn tiếng nói nhẹ nhàng Ăn nói cộc cằn
Khéo ăn khéo nói Vụng về trong giao tiếp
Nói năng từ tốn Nói năng xấc xược
Ăn nói đúng mực Hỗn láo, vô phép

Kết luận

Điều ăn tiếng nói là gì? Tóm lại, đây là cụm từ dân gian chỉ việc ăn nói có chừng mực, khéo léo và lịch sự trong giao tiếp. Hiểu đúng “điều ăn tiếng nói” giúp bạn rèn luyện kỹ năng giao tiếp và ứng xử văn minh hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.