Trì trệ là gì? 😔 Nghĩa Trì trệ

Trì trệ là gì? Trì trệ là trạng thái chậm chạp, đình đốn, thiếu sự tiến triển hoặc phát triển trong công việc, hoạt động hay tư duy. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả sự ì ạch, không năng động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và cách khắc phục sự trì trệ ngay bên dưới!

Trì trệ là gì?

Trì trệ là tính từ chỉ trạng thái chậm chạp, ì ạch, không có sự tiến bộ hay phát triển. Từ này thường dùng để mô tả công việc, hoạt động, tổ chức hoặc con người thiếu năng động, không đạt được tiến độ mong muốn.

Trong tiếng Việt, “trì trệ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ sự chậm chạp, đình trệ, không tiến triển. Ví dụ: “Dự án bị trì trệ do thiếu vốn.”

Trong công việc: Mô tả tiến độ làm việc chậm, không đạt kế hoạch đề ra.

Trong tư duy: Chỉ lối suy nghĩ bảo thủ, không chịu đổi mới, cập nhật.

Trong kinh tế: Mô tả nền kinh tế phát triển chậm, thiếu động lực tăng trưởng.

Trì trệ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trì trệ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “trì” (遲) nghĩa là chậm, muộn và “trệ” (滯) nghĩa là đọng lại, ứ đọng. Hai chữ kết hợp tạo nên nghĩa chỉ sự chậm chạp, đình đốn.

Sử dụng “trì trệ” khi muốn mô tả sự thiếu tiến triển, ì ạch trong hoạt động hoặc phát triển.

Cách sử dụng “Trì trệ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trì trệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trì trệ” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, mô tả trạng thái chậm chạp. Ví dụ: tình trạng trì trệ, công việc trì trệ.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để mô tả trạng thái. Ví dụ: “Dự án đang trì trệ.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trì trệ”

Từ “trì trệ” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh đời sống và công việc:

Ví dụ 1: “Công việc trì trệ vì thiếu nhân sự.”

Phân tích: Mô tả tiến độ công việc bị chậm lại do nguyên nhân khách quan.

Ví dụ 2: “Nền kinh tế đang trong giai đoạn trì trệ.”

Phân tích: Chỉ tình trạng kinh tế phát triển chậm, thiếu động lực.

Ví dụ 3: “Anh ấy có lối tư duy trì trệ, không chịu đổi mới.”

Phân tích: Mô tả người có suy nghĩ bảo thủ, không cập nhật cái mới.

Ví dụ 4: “Đừng để sự trì trệ cản trở bước tiến của bạn.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trạng thái ì ạch cần khắc phục.

Ví dụ 5: “Bộ máy hành chính trì trệ gây khó khăn cho doanh nghiệp.”

Phân tích: Mô tả hệ thống làm việc chậm chạp, thiếu hiệu quả.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trì trệ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trì trệ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trì trệ” với “trì hoãn” (cố ý làm chậm lại).

Cách dùng đúng: “Trì trệ” là trạng thái tự nhiên bị chậm, “trì hoãn” là hành động chủ động kéo dài thời gian.

Trường hợp 2: Viết sai thành “chì trệ” hoặc “trì trề”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trì trệ” với dấu hỏi ở chữ “trệ”.

“Trì trệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trì trệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đình trệ Tiến triển
Chậm chạp Nhanh nhẹn
Ì ạch Năng động
Đình đốn Phát triển
Ứ đọng Thông suốt
Trì hoãn Khẩn trương

Kết luận

Trì trệ là gì? Tóm lại, trì trệ là trạng thái chậm chạp, thiếu tiến triển trong công việc hay tư duy. Hiểu đúng từ “trì trệ” giúp bạn nhận diện và khắc phục sự ì ạch hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.