Truy tặng là gì? 🎁 Ý nghĩa đầy đủ

Truy tặng là gì? Truy tặng là việc trao tặng danh hiệu, huân chương hoặc phần thưởng cho người đã mất để ghi nhận công lao, đóng góp của họ. Đây là hình thức vinh danh trang trọng, thể hiện sự tri ân của Nhà nước và cộng đồng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ truy tặng ngay bên dưới!

Truy tặng là gì?

Truy tặng là hành động trao tặng danh hiệu, huân chương, huy chương hoặc phần thưởng cao quý cho người đã qua đời nhằm tôn vinh công lao của họ. Đây là động từ thuộc lĩnh vực thi đua, khen thưởng.

Trong tiếng Việt, từ “truy tặng” được hiểu như sau:

Nghĩa gốc: Tặng thưởng cho người đã mất. Thường áp dụng với những cá nhân có cống hiến đặc biệt cho đất nước, xã hội.

Trong thi đua khen thưởng: Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng, Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, Huân chương cho liệt sĩ, người có công.

Trong văn hóa: Truy tặng giải thưởng, bằng khen cho nghệ sĩ, nhà khoa học đã qua đời.

Phân biệt: “Truy tặng” dùng cho người đã mất; “tặng thưởng” dùng cho người còn sống.

Truy tặng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truy tặng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “truy” (追) nghĩa là đuổi theo, tìm về quá khứ; “tặng” (贈) nghĩa là trao cho, ban tặng. Ghép lại, truy tặng mang nghĩa tặng thưởng cho người đã khuất.

Sử dụng “truy tặng” khi nói về việc trao danh hiệu, phần thưởng cho người đã qua đời.

Cách sử dụng “Truy tặng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy tặng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truy tặng” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động trao tặng cho người đã mất. Ví dụ: truy tặng danh hiệu, truy tặng huân chương, truy tặng bằng khen.

Trong văn bản: Thường xuất hiện trong quyết định khen thưởng, văn bản hành chính nhà nước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy tặng”

Từ “truy tặng” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính vinh danh:

Ví dụ 1: “Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang cho liệt sĩ Nguyễn Văn A.”

Phân tích: Động từ chỉ việc trao danh hiệu cao quý cho người đã hy sinh.

Ví dụ 2: “Bà được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.”

Phân tích: Truy tặng dùng để vinh danh các bà mẹ có con hy sinh vì Tổ quốc.

Ví dụ 3: “Nghệ sĩ được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.”

Phân tích: Truy tặng giải thưởng cho nghệ sĩ đã qua đời.

Ví dụ 4: “Chủ tịch nước ký quyết định truy tặng Huân chương Bảo vệ Tổ quốc.”

Phân tích: Truy tặng huân chương ghi nhận công lao bảo vệ đất nước.

Ví dụ 5: “Gia đình nhận bằng truy tặng thay cho người đã khuất.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ văn bằng khen thưởng trao cho người đã mất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy tặng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy tặng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truy tặng” với “tặng thưởng” khi nói về người đã mất.

Cách dùng đúng: “Truy tặng danh hiệu cho liệt sĩ” (không phải “tặng thưởng danh hiệu cho liệt sĩ”).

Trường hợp 2: Dùng “truy tặng” cho người còn sống.

Cách dùng đúng: Người còn sống dùng “tặng thưởng” hoặc “phong tặng”; chỉ dùng “truy tặng” cho người đã qua đời.

“Truy tặng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy tặng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Truy phong Tặng thưởng
Truy thưởng Phong tặng
Vinh danh (sau khi mất) Khen thưởng
Tôn vinh (người đã khuất) Ban tặng
Truy niệm Trao tặng
Truy điệu công trạng Biểu dương

Kết luận

Truy tặng là gì? Tóm lại, truy tặng là việc trao tặng danh hiệu, phần thưởng cho người đã qua đời để ghi nhận công lao. Hiểu đúng từ “truy tặng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.