Diềm là gì? 🪢 Nghĩa, giải thích từ Diềm

Diềm là gì? Diềm là phần viền trang trí ở mép, rìa của vật dụng như vải, rèm cửa, mái nhà hoặc đồ thủ công mỹ nghệ. Đây là chi tiết nhỏ nhưng góp phần tạo nên vẻ đẹp hoàn chỉnh cho sản phẩm. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “diềm” ngay bên dưới!

Diềm nghĩa là gì?

Diềm là danh từ chỉ phần viền, đường trang trí chạy dọc theo mép hoặc rìa của một vật thể. Diềm thường có hoa văn, họa tiết hoặc được làm từ chất liệu khác biệt để tạo điểm nhấn thẩm mỹ.

Trong tiếng Việt, từ “diềm” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong may mặc: Diềm là phần viền vải trang trí ở gấu áo, cổ áo, tay áo hoặc váy. Ví dụ: diềm ren, diềm đăng ten.

Trong kiến trúc: Diềm mái là phần trang trí chạy dọc theo mép mái nhà, thường có hoa văn chạm khắc tinh xảo trong kiến trúc cổ.

Trong nội thất: Diềm rèm là phần vải trang trí phía trên rèm cửa, giúp che đi thanh treo và tạo vẻ sang trọng.

Trong mỹ thuật: Diềm hoa văn là đường viền trang trí trên gốm sứ, tranh vẽ, đồ thủ công.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Diềm”

Từ “diềm” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để chỉ phần viền trang trí. Khái niệm này gắn liền với nghề thủ công truyền thống như dệt vải, thêu thùa, chạm khắc.

Sử dụng “diềm” khi nói về phần viền trang trí của đồ vật, công trình kiến trúc hoặc sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Cách sử dụng “Diềm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “diềm” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Diềm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “diềm” thường dùng khi mô tả đồ vật có viền trang trí như “diềm rèm đẹp quá”, “cái váy có diềm ren”.

Trong văn viết: “Diềm” xuất hiện trong văn bản mô tả kiến trúc, thời trang, thiết kế nội thất và các tài liệu về nghệ thuật trang trí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diềm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “diềm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc váy cưới có diềm ren tinh xảo rất sang trọng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thời trang, chỉ phần viền trang trí trên trang phục.

Ví dụ 2: “Diềm mái đình làng được chạm khắc hình rồng phượng.”

Phân tích: Dùng trong kiến trúc cổ, chỉ phần trang trí trên mái công trình.

Ví dụ 3: “Mẹ may thêm diềm vải hoa cho chiếc rèm cửa sổ.”

Phân tích: Dùng trong nội thất, chỉ phần viền trang trí của rèm.

Ví dụ 4: “Chiếc bình gốm cổ có diềm hoa văn hình sóng nước.”

Phân tích: Dùng trong mỹ thuật, chỉ đường viền trang trí trên đồ gốm.

Ví dụ 5: “Tấm khăn trải bàn được thêu diềm chỉ vàng rất đẹp mắt.”

Phân tích: Dùng trong thủ công, chỉ phần viền thêu trang trí.

“Diềm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diềm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Viền Lõi
Rìa Tâm
Mép Giữa
Bìa Trung tâm
Đường viền Ruột
Gờ Phần trong

Kết luận

Diềm là gì? Tóm lại, diềm là phần viền trang trí ở mép vật dụng, mang giá trị thẩm mỹ trong thời trang, kiến trúc và nghệ thuật. Hiểu đúng từ “diềm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.