Bị can là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Bị can

Bị can là gì? Bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự, được quy định tại Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Cùng tìm hiểu định nghĩa, nguồn gốc và cách phân biệt bị can với bị cáo ngay sau đây!

Bị can nghĩa là gì?

Bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự. Theo khoản 1 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, một cá nhân hoặc tổ chức chỉ được gọi là bị can khi có quyết định khởi tố bị can từ cơ quan có thẩm quyền.

Trong tố tụng hình sự: Bị can là người bị buộc tội trong giai đoạn điều tra và truy tố. Khi Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử, bị can sẽ chuyển sang tư cách bị cáo.

Phân biệt bị can và bị cáo: Nhiều người nhầm lẫn hai khái niệm này. Bị can xuất hiện ở giai đoạn điều tra, truy tố; còn bị cáo là người đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai thuật ngữ pháp lý này.

Quyền và nghĩa vụ của bị can là pháp nhân được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bị can”

Thuật ngữ “bị can” xuất hiện lần đầu trong Sắc lệnh số 13 ngày 24/1/1946 về tổ chức tòa án. Tuy nhiên, định nghĩa pháp lý chính thức được quy định lần đầu tiên tại Điều 34 Bộ luật Tố tụng hình sự 1988.

Sử dụng từ “bị can” khi đề cập đến người hoặc pháp nhân đã có quyết định khởi tố về hình sự, trong các văn bản pháp luật, tin tức pháp đình hoặc thảo luận về tố tụng hình sự.

Bị can sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bị can” được dùng trong lĩnh vực pháp luật hình sự, báo chí pháp đình, văn bản tố tụng hoặc khi thảo luận về các vụ án đang trong giai đoạn điều tra, truy tố.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bị can”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bị can” trong các ngữ cảnh thực tế:

Ví dụ 1: “Cơ quan điều tra đã ra quyết định khởi tố bị can đối với Nguyễn Văn A về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.”

Phân tích: Dùng đúng ngữ cảnh pháp lý, chỉ người vừa bị khởi tố về hình sự.

Ví dụ 2: “Bị can có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa trong quá trình điều tra.”

Phân tích: Nói về quyền của bị can theo quy định pháp luật tố tụng hình sự.

Ví dụ 3: “Sau khi hoàn tất điều tra, Viện kiểm sát quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án.”

Phân tích: Mô tả giai đoạn chuyển tiếp từ truy tố sang xét xử, khi đó bị can sẽ trở thành bị cáo.

Ví dụ 4: “Bị can được quyền biết mình bị khởi tố về tội gì và đưa ra chứng cứ, tài liệu để bào chữa.”

Phân tích: Nhấn mạnh các quyền cơ bản của bị can được pháp luật bảo vệ.

Ví dụ 5: “Công ty X bị khởi tố với tư cách bị can về tội trốn thuế.”

Phân tích: Theo luật hiện hành, pháp nhân (tổ chức, công ty) cũng có thể là bị can.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bị can”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “bị can” trong lĩnh vực pháp luật:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Người bị khởi tố Bị hại
Nghi phạm Nguyên đơn
Người bị buộc tội Người làm chứng
Đương sự hình sự Người vô tội
Bị cáo (giai đoạn xét xử) Người được minh oan
Người bị tạm giam Người bào chữa

Dịch “Bị can” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bị can 被告人 (Bèigào rén) The accused / Defendant 被疑者 (Higisha) 피의자 (Piuija)

Kết luận

Bị can là gì? Tóm lại, bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự, xuất hiện trong giai đoạn điều tra và truy tố. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn phân biệt rõ với bị cáo và nắm vững kiến thức pháp luật cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.