Đen trũi là gì? ⚫ Nghĩa Đen trũi

Đen trũi là gì? Đen trũi là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, dùng để miêu tả làn da hoặc bề mặt có màu đen sẫm, ngăm đen do tiếp xúc nhiều với nắng gió. Từ này thường gắn liền với hình ảnh người lao động chân tay, nông dân hoặc ngư dân với làn da rám nắng khỏe khoắn. Điểm đặc biệt của “đen trũi” là gợi lên sự chắc khỏe, dẻo dai chứ không mang nghĩa tiêu cực. Cùng khám phá chi tiết cách dùng từ này bên dưới!

Đen trũi nghĩa là gì?

Đen trũi là tính từ ghép, diễn tả màu da ngăm đen, sạm đi do phơi nắng lâu ngày, thường thấy ở những người làm việc ngoài trời. Đây là từ láy tượng hình thuộc nhóm từ chỉ màu sắc trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “đen trũi” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong đời sống hàng ngày: Từ này hay dùng khi miêu tả làn da của người lao động, nông dân, ngư dân – những người thường xuyên làm việc dưới nắng. Ví dụ: “Bác nông dân da đen trũi vì quanh năm làm đồng.”

Trong văn học: “Đen trũi” xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hình ảnh người lao động Việt Nam, gợi lên sự cần cù, chịu khó và vẻ đẹp khỏe khoắn.

Trong giao tiếp thân mật: Người Việt dùng từ này để nhận xét về làn da ngăm, thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đen trũi”

Từ “đen trũi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép từ chỉ màu “đen” với yếu tố láy “trũi” để nhấn mạnh mức độ và đặc điểm. Yếu tố “trũi” gợi liên tưởng đến sự đều đặn, bóng láng của làn da sau thời gian dài tiếp xúc với nắng.

Sử dụng “đen trũi” khi muốn miêu tả làn da ngăm đen tự nhiên do nắng gió, đặc biệt phù hợp khi nói về người lao động hoặc người có làn da khỏe mạnh.

Cách sử dụng “Đen trũi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đen trũi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đen trũi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đen trũi” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét về làn da ai đó. Ví dụ: “Thằng bé đi bơi suốt nên đen trũi.”

Trong văn viết: “Đen trũi” xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn, ký sự về đời sống nông thôn hoặc miền biển. Từ này phù hợp với văn phong bình dị, gần gũi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đen trũi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đen trũi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ngư dân da đen trũi, cơ bắp cuồn cuộn sau những chuyến ra khơi.”

Phân tích: Miêu tả làn da rám nắng của người làm nghề biển, gợi vẻ khỏe khoắn.

Ví dụ 2: “Sau mùa gặt, bố tôi đen trũi nhưng nụ cười vẫn rạng rỡ.”

Phân tích: Diễn tả làn da sạm đi do làm việc ngoài đồng, mang sắc thái tích cực.

Ví dụ 3: “Đứa trẻ chăn trâu đen trũi, chân đất chạy khắp cánh đồng.”

Phân tích: Hình ảnh quen thuộc trong văn học về trẻ em nông thôn Việt Nam.

Ví dụ 4: “Đi phượt xuyên Việt về, cả nhóm đen trũi như than.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả da bị rám nắng sau chuyến đi dài.

Ví dụ 5: “Vận động viên bơi lội thường có làn da đen trũi, săn chắc.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm ngoại hình của người tập luyện thể thao ngoài trời.

“Đen trũi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đen trũi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đen nhẻm Trắng trẻo
Đen sạm Trắng nõn
Ngăm đen Trắng hồng
Rám nắng Trắng ngần
Sạm màu Da sáng
Đen bóng Trắng bóc

Kết luận

Đen trũi là gì? Tóm lại, đen trũi là từ láy miêu tả làn da ngăm đen, sạm nắng của người lao động hoặc người tiếp xúc nhiều với nắng gió. Hiểu đúng từ “đen trũi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.