Default là gì? ⚙️ Nghĩa Default

Default là gì? Default là từ tiếng Anh có nghĩa là mặc định, chỉ giá trị hoặc cài đặt được thiết lập sẵn khi người dùng không thực hiện lựa chọn nào khác. Ngoài ra, trong tài chính, “default” còn mang nghĩa vỡ nợ, không trả được nợ đúng hạn. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “default” ngay bên dưới!

Default nghĩa là gì?

Default là danh từ và động từ tiếng Anh, nghĩa phổ biến nhất là “mặc định” – chỉ trạng thái, giá trị được cài đặt sẵn từ trước khi người dùng can thiệp. Từ này xuất hiện rất nhiều trong lĩnh vực công nghệ, tài chính và đời sống.

Trong tiếng Anh và tiếng Việt, từ “default” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong công nghệ – Cài đặt mặc định: Default là giá trị ban đầu của phần mềm, ứng dụng hoặc thiết bị. Ví dụ: “Cài đặt default của điện thoại là tiếng Anh.”

Trong tài chính – Vỡ nợ: Default nghĩa là không thanh toán được khoản nợ đúng hạn. Ví dụ: “Công ty đó đã default khoản vay 10 triệu đô.”

Trong pháp lý – Vắng mặt: Default judgment là phán quyết khi một bên vắng mặt tại tòa.

Trong đời sống: “By default” nghĩa là mặc nhiên, tự động xảy ra khi không có lựa chọn khác. Ví dụ: “Anh ấy trở thành trưởng nhóm by default vì không ai ứng cử.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Default”

Từ “default” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “defaute”, nghĩa là thiếu sót, thất bại trong việc thực hiện nghĩa vụ. Từ này du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 13 và phát triển thêm nghĩa “mặc định” trong thời đại công nghệ.

Sử dụng “default” khi nói về cài đặt sẵn trong công nghệ, tình trạng vỡ nợ trong tài chính hoặc trạng thái mặc nhiên trong đời sống.

Cách sử dụng “Default” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “default” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Default” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Default” thường dùng trong giao tiếp về công nghệ, máy tính, điện thoại. Ví dụ: “Để default đi, không cần chỉnh gì cả”, “Reset về default nhé!”

Trong văn viết: “Default” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phần mềm, báo cáo tài chính, tin tức kinh tế và văn bản pháp lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Default”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “default” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trình duyệt default trên máy tính là Chrome.”

Phân tích: Chỉ trình duyệt được cài đặt mặc định, tự động mở khi click vào link.

Ví dụ 2: “Nếu không chọn gì, hệ thống sẽ áp dụng giá trị default.”

Phân tích: Giá trị mặc định được sử dụng khi người dùng không thay đổi.

Ví dụ 3: “Quốc gia đó đang đối mặt nguy cơ default nợ công.”

Phân tích: “Default” mang nghĩa vỡ nợ, không trả được nợ đúng hạn.

Ví dụ 4: “Cô ấy thắng by default vì đối thủ bỏ cuộc.”

Phân tích: “By default” nghĩa là mặc nhiên, tự động xảy ra không cần tranh đua.

Ví dụ 5: “Hãy reset điện thoại về cài đặt default để sửa lỗi.”

Phân tích: Khôi phục thiết bị về trạng thái cài đặt gốc ban đầu.

“Default”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “default”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mặc định Tùy chỉnh (Custom)
Cài đặt gốc Cá nhân hóa
Preset Manual (Thủ công)
Standard (Tiêu chuẩn) Modified (Đã chỉnh sửa)
Original (Gốc) Personalized
Factory setting User-defined

Kết luận

Default là gì? Tóm lại, default là từ tiếng Anh nghĩa là mặc định trong công nghệ hoặc vỡ nợ trong tài chính. Hiểu đúng từ “default” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.