Đẩy mạnh là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ

Đẩy mạnh là gì? Đẩy mạnh là động từ chỉ hành động thúc đẩy cho một hoạt động, quá trình phát triển nhanh hơn, mạnh mẽ hơn. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống, thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “đẩy mạnh” ngay bên dưới!

Đẩy mạnh là gì?

Đẩy mạnh là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa thúc đẩy cho một hoạt động, quá trình hoặc sự việc tiến triển nhanh hơn, mạnh mẽ hơn. Từ này được cấu tạo từ hai thành phần: “đẩy” (tạo ra lực tác động) và “mạnh” (cường độ lớn, có sức ảnh hưởng).

Trong tiếng Việt, từ “đẩy mạnh” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động gia tăng cường độ, quy mô của một hoạt động. Ví dụ: “Đẩy mạnh sản xuất”, “Đẩy mạnh phong trào thi đua”.

Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự quyết tâm, nỗ lực trong việc phát triển một lĩnh vực nào đó như kinh tế, giáo dục, văn hóa.

Trong tiếng Anh: “Đẩy mạnh” được dịch là “promote”, “step up”, “speed up”, “intensify” hoặc “further”.

Đẩy mạnh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đẩy mạnh” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép được tạo thành từ hai động từ/tính từ “đẩy” và “mạnh”. Trong đó, “đẩy” mang nghĩa tạo lực tác động, còn “mạnh” chỉ sự cường tráng, có ảnh hưởng lớn.

Sử dụng “đẩy mạnh” khi muốn diễn đạt việc thúc đẩy, gia tăng cường độ hoặc quy mô của một hoạt động, quá trình nào đó.

Cách sử dụng “Đẩy mạnh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đẩy mạnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đẩy mạnh” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động thúc đẩy, gia tăng. Ví dụ: đẩy mạnh sản xuất, đẩy mạnh xuất khẩu, đẩy mạnh cải cách.

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, diễn văn chính trị và các tài liệu kinh tế – xã hội.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đẩy mạnh”

Từ “đẩy mạnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ đẩy mạnh công tác phòng chống tham nhũng.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực chính trị, chỉ việc tăng cường các biện pháp chống tham nhũng.

Ví dụ 2: “Công ty cần đẩy mạnh chiến lược marketing để tăng doanh số.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc gia tăng hoạt động tiếp thị.

Ví dụ 3: “Nhà trường đẩy mạnh phong trào thi đua học tốt.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ việc thúc đẩy tinh thần học tập.

Ví dụ 4: “Địa phương đẩy mạnh phát triển du lịch bền vững.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh tế – xã hội, chỉ việc tăng cường hoạt động du lịch.

Ví dụ 5: “Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong sản xuất nông nghiệp.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ việc thúc đẩy áp dụng kỹ thuật mới.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đẩy mạnh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đẩy mạnh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đẩy mạnh” với “đẩy nhanh”.

Cách dùng đúng: “Đẩy mạnh” nhấn vào cường độ và quy mô; “đẩy nhanh” nhấn vào tốc độ thời gian.

Trường hợp 2: Sử dụng “đẩy mạnh” trong ngữ cảnh tiêu cực.

Cách dùng đúng: “Đẩy mạnh” thường dùng trong bối cảnh tích cực, phát triển. Không nên nói “đẩy mạnh suy thoái”.

“Đẩy mạnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đẩy mạnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thúc đẩy Kìm hãm
Tăng cường Hạn chế
Phát triển Thu hẹp
Xúc tiến Cản trở
Khuyến khích Ngăn chặn
Mở rộng Giảm bớt

Kết luận

Đẩy mạnh là gì? Tóm lại, đẩy mạnh là động từ chỉ hành động thúc đẩy cho một hoạt động phát triển nhanh hơn, mạnh mẽ hơn. Hiểu đúng từ “đẩy mạnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp cũng như văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.