Dây cung là gì? 🏹 Nghĩa và giải thích Dây cung

Dây cung là gì? Dây cung là sợi dây căng trên cây cung dùng để bắn tên, hoặc trong toán học là đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn. Từ này mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh sử dụng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dây cung” ngay bên dưới!

Dây cung nghĩa là gì?

Dây cung là sợi dây được căng trên cánh cung, khi kéo và thả sẽ tạo lực đẩy mũi tên bay đi. Trong toán học, dây cung là đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ nằm trên đường tròn. Đây là danh từ có nhiều nghĩa tùy theo lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “dây cung” được sử dụng với các nghĩa khác nhau:

Trong vũ khí cổ: Dây cung là bộ phận quan trọng của cung tên – vũ khí săn bắn và chiến đấu từ thời cổ đại. Dây cung thường làm từ gân động vật, sợi tơ tằm hoặc sợi tổng hợp.

Trong toán học: Dây cung là đoạn thẳng có hai đầu mút nằm trên đường tròn. Đường kính là dây cung lớn nhất đi qua tâm đường tròn.

Trong âm nhạc: Dây cung còn dùng để chỉ dây đàn của các nhạc cụ dây như violin, cello, guitar – những sợi dây tạo ra âm thanh khi được gảy hoặc kéo.

Trong nghĩa bóng: “Căng như dây cung” là thành ngữ mô tả trạng thái căng thẳng, áp lực cao độ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dây cung”

Từ “dây cung” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cung” (弓) nghĩa là cây cung – loại vũ khí cổ xưa. Cung tên xuất hiện từ thời tiền sử, là công cụ săn bắn và vũ khí chiến tranh quan trọng của nhiều nền văn minh.

Sử dụng “dây cung” khi nói về bộ phận của cung tên, khái niệm hình học hoặc diễn đạt trạng thái căng thẳng theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Dây cung” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dây cung” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dây cung” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dây cung” thường xuất hiện khi nói về bắn cung, toán học hoặc trong các thành ngữ như “căng như dây cung”, “buông dây cung”.

Trong văn viết: “Dây cung” xuất hiện trong sách giáo khoa toán học, văn học lịch sử, tài liệu thể thao bắn cung hoặc trong văn chương miêu tả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dây cung”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dây cung” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người thợ săn kéo căng dây cung rồi buông tay, mũi tên lao vút đi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sợi dây trên cây cung để bắn tên.

Ví dụ 2: “Tính độ dài dây cung AB của đường tròn tâm O bán kính R.”

Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn.

Ví dụ 3: “Không khí trong phòng họp căng như dây cung.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả tình huống căng thẳng, áp lực.

Ví dụ 4: “Vận động viên bắn cung kiểm tra dây cung trước khi thi đấu.”

Phân tích: Chỉ thiết bị trong môn thể thao bắn cung Olympic.

Ví dụ 5: “Tiếng dây cung đàn violin ngân nga trong đêm.”

Phân tích: Chỉ dây đàn của nhạc cụ, tạo ra âm thanh khi được kéo.

“Dây cung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dây cung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cung huyền Cung tròn
Huyền cung Đường cong
Dây bắn Cánh cung
Dây đàn Thân cung
Huyền (toán học) Bán kính
Đoạn thẳng nối Đường kính

Kết luận

Dây cung là gì? Tóm lại, dây cung là sợi dây trên cung tên hoặc đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn trong toán học. Hiểu đúng từ “dây cung” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.