Mũi nhọn là gì? 🔺 Nghĩa, giải thích Mũi nhọn

Mũi nhọn là gì? Mũi nhọn là lĩnh vực, ngành nghề hoặc yếu tố được ưu tiên phát triển hàng đầu, đóng vai trò dẫn dắt và tạo đột phá cho sự phát triển chung. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong kinh tế, chính trị và chiến lược phát triển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “mũi nhọn” ngay bên dưới!

Mũi nhọn nghĩa là gì?

Mũi nhọn là phần quan trọng nhất, được tập trung nguồn lực để phát triển vượt trội, tạo sức bật cho toàn bộ hệ thống. Đây là danh từ mang tính ẩn dụ, thường dùng trong các văn bản chính luận, kinh tế và chiến lược.

Trong tiếng Việt, từ “mũi nhọn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ phần đầu nhọn của vật thể như mũi kim, mũi giáo, mũi tên – nơi tập trung lực để xuyên thủng.

Nghĩa bóng: Chỉ lĩnh vực, ngành nghề hoặc đơn vị được ưu tiên đầu tư, kỳ vọng tạo đột phá. Ví dụ: “Công nghệ thông tin là ngành mũi nhọn của đất nước.”

Trong kinh tế: Ngành mũi nhọn là ngành có lợi thế cạnh tranh, được nhà nước tập trung phát triển để kéo theo các ngành khác.

Mũi nhọn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mũi nhọn” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ hình ảnh đầu nhọn của vũ khí như giáo, mác – nơi tập trung sức mạnh để tấn công. Nghĩa bóng phát triển từ ẩn dụ này, chỉ yếu tố tiên phong, dẫn đầu.

Sử dụng “mũi nhọn” khi nói về lĩnh vực trọng điểm, ưu tiên phát triển hoặc yếu tố then chốt trong chiến lược.

Cách sử dụng “Mũi nhọn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mũi nhọn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mũi nhọn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ lĩnh vực, ngành nghề trọng điểm. Ví dụ: ngành mũi nhọn, kinh tế mũi nhọn, sản phẩm mũi nhọn.

Tính từ ghép: Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính ưu tiên. Ví dụ: lĩnh vực mũi nhọn, công nghệ mũi nhọn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mũi nhọn”

Từ “mũi nhọn” được dùng phổ biến trong văn bản chính luận, báo chí và giao tiếp chuyên ngành:

Ví dụ 1: “Du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ ngành được ưu tiên phát triển hàng đầu.

Ví dụ 2: “Đội tuyển cần một tiền đạo mũi nhọn sắc bén hơn.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ vị trí tấn công chủ lực.

Ví dụ 3: “Công nghệ bán dẫn là mũi nhọn trong cuộc cách mạng 4.0.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực then chốt, dẫn dắt xu hướng phát triển.

Ví dụ 4: “Mũi nhọn của chiếc giáo đã gỉ sét theo thời gian.”

Phân tích: Dùng nghĩa gốc, chỉ phần đầu nhọn của vũ khí.

Ví dụ 5: “Xuất khẩu nông sản là mũi nhọn kinh tế vùng đồng bằng.”

Phân tích: Chỉ hoạt động kinh tế trọng điểm của khu vực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mũi nhọn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mũi nhọn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mũi nhọn” với “mũi nhòn” hoặc “mủi nhọn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “mũi nhọn” – mũi dấu ngã, nhọn dấu nặng.

Trường hợp 2: Dùng “mũi nhọn” cho những thứ không mang tính ưu tiên, trọng điểm.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về lĩnh vực/yếu tố được tập trung nguồn lực phát triển.

“Mũi nhọn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mũi nhọn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trọng điểm Thứ yếu
Chủ lực Phụ trợ
Then chốt Bình thường
Tiên phong Tụt hậu
Đầu tàu Kém ưu tiên
Xương sống Không trọng tâm

Kết luận

Mũi nhọn là gì? Tóm lại, mũi nhọn là lĩnh vực hoặc yếu tố được ưu tiên phát triển, đóng vai trò dẫn dắt và tạo đột phá. Hiểu đúng từ “mũi nhọn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản chính luận và giao tiếp chuyên ngành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.